| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8601
|
|
Nguyễn Lương Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8602
|
|
Võ Yến Phương | Nữ | 2010 | - | 1506 | - | w | ||
|
8603
|
|
Lê Phước Thịnh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8604
|
|
Nguyễn Thế Quốc Khánh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8605
|
|
Huỳnh Diệp Bảo Trân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
8606
|
|
Nguyễn Văn Hải Phong | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8607
|
|
Nguyễn Lê Mạnh Tuấn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8608
|
|
Nguyễn Hải Vân | Nữ | 2021 | - | - | - | w | ||
|
8609
|
|
Hồ Đức Kiên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8610
|
|
Trần Hùng Anh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8611
|
|
Trần Nguyên Khoa | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8612
|
|
Đinh Lê Minh Thy | Nữ | 2011 | - | 1403 | 1454 | w | ||
|
8613
|
|
Nguyễn Thị Việt Hà | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
8614
|
|
Phạm Đăng Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8615
|
|
Trần Tiến Vinh | Nam | 2008 | - | - | 1600 | |||
|
8616
|
|
Trương Đức Thiên Phúc | Nam | 2016 | - | 1450 | - | |||
|
8617
|
|
Nguyễn Vương Ái Minh | Nữ | 1995 | - | - | - | w | ||
|
8618
|
|
Nguyễn Đình Thanh | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
8619
|
|
Võ Lê Minh Giang | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
8620
|
|
Phạm Thanh Hải | Nam | 2013 | - | - | - | |||