| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8601
|
|
Lê Đức Lân | Nam | 2006 | - | 1496 | 1668 | |||
|
8602
|
|
Nguyễn Hữu Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8603
|
|
Phạm Minh Trí | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8604
|
|
Trần Vũ Mai Khôi | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
8605
|
|
Nguyễn Thùy Dung | Nữ | 2005 | - | 1462 | - | w | ||
|
8606
|
|
Phan Huỳnh Phương Bách | Nữ | 2012 | - | 1576 | 1435 | w | ||
|
8607
|
|
Phạm Gia Phúc | Nam | 2007 | - | 1566 | 1658 | |||
|
8608
|
|
Hồ Ngọc Tú | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
8609
|
|
Nguyễn Minh Châu | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
8610
|
|
Nguyễn Minh Nhật | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8611
|
|
Hoàng Đại Dương | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8612
|
|
Nguyễn Hoàng Tuấn | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8613
|
|
Lê Hải Phong | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8614
|
|
Phạm Minh Nhật | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8615
|
|
Nguyễn Văn Anh Khôi | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8616
|
|
Nguyễn Đình Minh Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8617
|
|
Trương Đình Vũ | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
8618
|
|
Đoàn Đức Nhật | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8619
|
|
Phạm Thị Ngoan | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
8620
|
|
Đỗ Trung Dũng | Nam | 2013 | - | 1493 | - | |||