| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8561
|
|
Nguyễn Hương Giang | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
8562
|
|
Đoàn Nhã Phương | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8563
|
|
Nguyễn Đắc An | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
8564
|
|
Võ Hoàng Minh Nghĩa | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
8565
|
|
Trần Quang Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8566
|
|
Nguyễn Nhân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8567
|
|
Nguyễn Văn Bảo Sơn | Nam | 1997 | - | 1765 | - | |||
|
8568
|
|
Đỗ An Khánh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8569
|
|
Phạm Gia Hiểu Minh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
8570
|
|
Nguyễn Đỗ Quang Thạch | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8571
|
|
Nguyễn Đắc Minh Hiếu | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8572
|
|
Lê Đình Phong | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
8573
|
|
Trần Phú Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8574
|
|
Ngô Ngọc Quỳnh Phương | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
8575
|
|
Nguyễn Ngọc Phong Như | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
8576
|
|
Nguyễn Trường Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8577
|
|
Hoàng Văn Long | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
8578
|
|
Lê Duy Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8579
|
|
Trần Ngọc Tường Vy | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
8580
|
|
Vũ Ngọc Diệu An | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||