| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8481
|
|
Nguyễn Hoàng Trung | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
8482
|
|
Hà Tấn Thành | Nam | 2012 | - | 1490 | 1502 | |||
|
8483
|
|
Phạm Phước Gia Huy | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
8484
|
|
Mang Hoàng Anh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8485
|
|
Bùi Thanh Triết | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8486
|
|
Lê Phong | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8487
|
|
Mai Nguyễn Xuân Uy | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8488
|
|
Trần Việt Cường | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8489
|
|
Nguyễn Tùng Lâm | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8490
|
|
Đỗ Quốc Hưng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8491
|
|
Dương Minh Khánh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8492
|
|
Vũ Thị Dung | Nữ | 1987 | - | - | - | w | ||
|
8493
|
|
Nguyễn Anh Hoàng | Nam | 1959 | - | - | - | |||
|
8494
|
|
Lê Anh Duy | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8495
|
|
Phạm Thanh Tùng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8496
|
|
Đỗ Thị Tâm | Nữ | 1974 | - | - | - | w | ||
|
8497
|
|
Nguyễn Quang Hưng | Nam | 1977 | - | - | - | |||
|
8498
|
|
Trần Quốc Hưng | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
8499
|
|
Phạm Đức Trí | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
8500
|
|
Lê Thanh Ngọc | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||