| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8461
|
|
Thái Ân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8462
|
|
Nguyễn Viết Nhân | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
8463
|
|
Võ Ngọc Gia Hân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
8464
|
|
Trương Minh Duy | Nam | 2007 | - | - | 1486 | |||
|
8465
|
|
Hà Minh Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8466
|
|
Trương Trần Khôi Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8467
|
|
Hà Đức Phúc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8468
|
|
Trương Vy Việt Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8469
|
|
Nguyễn Đăng Khôi | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8470
|
|
Nguyễn Thùy Chi | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
8471
|
|
Trần Triệu Nhân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8472
|
|
Nguyễn Trường Khánh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8473
|
|
Nguyễn Ngọc An Nhiên | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
8474
|
|
Lê Đăng Khôi | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8475
|
|
Lương Mai Thúy Vy | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
8476
|
|
Đào Quốc Cường | Nam | 1971 | - | - | - | |||
|
8477
|
|
Nguyễn Bá Hiên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8478
|
|
Huỳnh Hữu Vinh | Nam | 1969 | DI | - | - | - | ||
|
8479
|
|
Thái Thùy Dương | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
8480
|
|
Kavita G | Nữ | 1994 | - | - | - | w | ||