| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8441
|
|
Nguyễn Việt Đức | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
8442
|
|
Nguyễn Trần Hoàng Long | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8443
|
|
Nguyễn Hoàng Quân Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8444
|
|
Nguyễn Thanh Ngọc | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8445
|
|
Hoàng Hải Phong | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8446
|
|
Phạm Thiên Long | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
8447
|
|
Nguyễn Hoàng Tùng | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8448
|
|
Lê Thành Đạt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8449
|
|
Vũ Anh Phong | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8450
|
|
Trần Nguyễn Gia Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8451
|
|
Trần Phượng Các | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
8452
|
|
Vũ Lân Tiến | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8453
|
|
Nguyễn Huỳnh Quốc Vỹ | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8454
|
|
Huỳnh Kim Nhi | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
8455
|
|
Lê Ngọc Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8456
|
|
Lê Minh Hiếu | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8457
|
|
Nguyễn Đức Thịnh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8458
|
|
Lê Nguyễn Minh Trang | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8459
|
|
Nguyễn Gia Khánh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8460
|
|
Nguyễn Đình Phước | Nam | 2017 | - | - | - | |||