| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8441
|
|
Trần Duy Mạnh | Nam | 1979 | - | - | - | |||
|
8442
|
|
Nguyễn Xuân Minh Đăng | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8443
|
|
Đinh Vũ Yến Ngọc | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8444
|
|
Nguyễn Thị Hoa Thơm | Nữ | 1992 | - | - | - | w | ||
|
8445
|
|
Từ Đại Hùng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8446
|
|
Phùng Anh Khoa | Nam | 2015 | - | - | 1530 | |||
|
8447
|
|
Phạm Minh Khuê | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8448
|
|
Trần Quốc Thy | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
8449
|
|
Đàm Minh Bách | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8450
|
|
Nguyễn Hạo Nhiên | Nam | 1991 | - | - | 1810 | |||
|
8451
|
|
Đỗ Đức Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8452
|
|
Lê Hoàng An An | Nữ | 2008 | - | 1478 | - | w | ||
|
8453
|
|
Trương Minh Sang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8454
|
|
Trần Phúc Khải | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8455
|
|
Nguyễn Minh Trí | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8456
|
|
Trần Hồ Ngọc Toàn | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
8457
|
|
Ngô Thị Thanh Hằng | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
8458
|
|
Nguyễn Tiến Manh Trí | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8459
|
|
Lộc Tiến Đạt | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8460
|
|
Phùng Hoàng Gia Khánh | Nam | 2013 | - | - | - | |||