| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8421
|
|
Phạm Quang Minh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8422
|
|
Lê Nam Phong | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8423
|
|
Phạm Gia Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8424
|
|
Nguyễn Thị Thùy Linh | Nữ | 1993 | - | - | - | w | ||
|
8425
|
|
Võ Minh Đăng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8426
|
|
Nguyễn Duy An | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8427
|
|
Thái Khương Minh Đức | Nam | 2010 | - | 1629 | - | |||
|
8428
|
|
Nguyễn Quang Huy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8429
|
|
Nguyễn Vũ Mộc Thiềng | Nam | 2012 | - | 1542 | 1645 | |||
|
8430
|
|
Đỗ Thảo Nguyên | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
8431
|
|
Lương An Phúc | Nam | 2009 | - | - | 1541 | |||
|
8432
|
|
Phạm Thị Ngọc Hiền | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
8433
|
|
Phí An Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8434
|
|
Ngô Duy Anh | Nam | 2011 | - | 1527 | 1594 | |||
|
8435
|
|
Quách Minh Đức | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8436
|
|
Phạm Gia Minh | Nam | 2016 | - | 1452 | - | |||
|
8437
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8438
|
|
Nguyễn Lê Thiên Phúc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8439
|
|
Võ Hoàng Hữu Kiệt | Nam | 2015 | - | 1447 | 1665 | |||
|
8440
|
|
Vũ Khang Huy | Nam | 2017 | - | - | - | |||