| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8401
|
|
Lê Nguyễn Thái Hoà | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8402
|
|
Trần Tố Linh | Nữ | 2000 | - | 1425 | - | w | ||
|
8403
|
|
Châu Quang Hoàng Nam | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
8404
|
|
Vũ Lê Huy | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
8405
|
|
Dương Trường An | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
8406
|
|
Mã Âu Nhật Giang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8407
|
|
Trần Tuấn Anh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8408
|
|
Võ Ngọc Kim Ngân | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
8409
|
|
Phan Nguyễn Trọng Quý | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8410
|
|
Lê Thanh Lực | Nam | 1985 | - | - | - | |||
|
8411
|
|
Phạm Thiên Khánh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8412
|
|
Lương Nguyễn Tâm Xuân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
8413
|
|
Nguyễn Đức Gia Phong | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8414
|
|
Nguyễn Đức Vũ Phong | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8415
|
|
Nguyễn Võ Quý Dương | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8416
|
|
Trần Công Minh | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
8417
|
|
Nghiêm Tố Hân | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
8418
|
|
Hoàng Nam Khánh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8419
|
|
Lê Thị Kim Khánh | Nữ | 1998 | FA | - | - | - | w | |
|
8420
|
|
Đỗ Gia Bảo | Nam | 2012 | - | - | - | |||