| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8401
|
|
Võ Như Bảo Trân | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
8402
|
|
Nguyễn Đức Bảo Anh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8403
|
|
Hồ Tuệ | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8404
|
|
Nguyễn Đào Minh Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8405
|
|
Trần Thị Loan | Nữ | 1966 | - | - | - | w | ||
|
8406
|
|
Nguyễn Thanh Phong | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8407
|
|
Phạm Cát Nguyệt My | Nữ | 2012 | - | - | 1409 | w | ||
|
8408
|
|
Tô Hưng Bảo Đức | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
8409
|
|
Mai Quốc Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8410
|
|
Nguyễn Gia Hưng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8411
|
|
Đào Sỹ Khang | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
8412
|
|
Trần Gia Phát | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8413
|
|
Trần Thị Ánh Dương | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
8414
|
|
Vũ Hoàng Minh Nhật | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8415
|
|
Ngô Ngọc Diệp | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
8416
|
|
Nguyễn Phước Thiên Kim | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
8417
|
|
Nguyễn Ngọc Phương Vy | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
8418
|
|
Ngô Thế Huy | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
8419
|
|
Đỗ Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8420
|
|
Vũ Quốc Trung | Nam | 2005 | - | - | - | |||