| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8381
|
|
Lê Quang Nhân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8382
|
|
Đặng Khôi Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8383
|
|
Huỳnh Phát Đạt | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8384
|
|
Nguyễn Thị Thanh Ngân | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
8385
|
|
Lê Thiện Tâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8386
|
|
Lê Anh Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8387
|
|
Võ Hoàng Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8388
|
|
Dương Gia Linh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
8389
|
|
Huỳnh Nguyễn Gia Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8390
|
|
Bùi Đức Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8391
|
|
Nguyễn Văn Quý Phúc | Nam | - | - | - | ||||
|
8392
|
|
Bùi Phan An | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8393
|
|
Đặng Minh Luân | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
8394
|
|
Lâm Gia Hân | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
8395
|
|
Đào Huy Bảo | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8396
|
|
Bùi Ngọc Anh | Nam | 1974 | - | - | - | |||
|
8397
|
|
Lim Tuấn Hùng | Nam | 1957 | - | - | - | |||
|
8398
|
|
La Quốc Hiệp | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
8399
|
|
Trần Thị Mỹ Duyên | Nam | - | - | - | ||||
|
8400
|
|
Phạm Trần Lan Uyên | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||