| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8381
|
|
Trần Văn Bảo | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
8382
|
|
Đại Tấn Phát | Nam | 2013 | - | 1754 | 1614 | |||
|
8383
|
|
Lê Bảo Ngọc | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
8384
|
|
Nguyễn Đức Tùng Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8385
|
|
Trịnh Đức Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8386
|
|
Lê Mậu Hoàng | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
8387
|
|
Hoàng Triều Nghĩa | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
8388
|
|
Nguyễn Bùi Xuân An | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
8389
|
|
Cao Thị Thanh Hân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8390
|
|
Nguyễn Phan Minh Phú | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
8391
|
|
Nguyễn Minh Giang | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
8392
|
|
Nguyễn Đại Hoàng | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
8393
|
|
Phan Minh Huy | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8394
|
|
Trần Quán Quân | Nam | 2009 | - | 1627 | 1539 | |||
|
8395
|
|
Lê Thiên Bảo | Nam | 2009 | - | 1604 | - | |||
|
8396
|
|
Phan Đức An | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8397
|
|
Nguyễn Viết Đức | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
8398
|
|
Trần Nguyễn Bảo Lộc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8399
|
|
Vũ Phúc Phương Nguyên | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
8400
|
|
Trần Nguyễn Tùng Lâm | Nam | 2013 | - | - | - | |||