| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8361
|
|
Lê Quang Huy | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
8362
|
|
Vũ Tuấn Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8363
|
|
Võ Hữu Hùng Cường | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8364
|
|
Nguyễn Phạm Huy Bách | Nam | 2018 | - | 1420 | - | |||
|
8365
|
|
Đoàn Phương Linh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
8366
|
|
Nguyễn Đình Minh Sơn | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8367
|
|
Phạm Nhật Hoài | Nữ | 1995 | - | - | - | w | ||
|
8368
|
|
Đặng Thái Sơn | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
8369
|
|
Tạ Thanh Lâm | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
8370
|
|
Tống Hoàng Minh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
8371
|
|
Phạm Hữu Hiếu | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8372
|
|
Nguyễn Bảo Tín | Nam | 2009 | - | - | 1571 | |||
|
8373
|
|
Phan Nguyễn Anh Thư | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
8374
|
|
Nguyễn Phúc Nhật Long | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8375
|
|
Nguyễn Quỳnh Trang | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
8376
|
|
Huỳnh Tấn Vinh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8377
|
|
Lê Minh Hoàng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8378
|
|
Hồ Thị Thanh Hồng | Nữ | 1984 | - | 1630 | - | w | ||
|
8379
|
|
Hồ Trường Nguyên | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8380
|
|
Nguyễn Tường | Nam | 2009 | - | - | - | |||