| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8341
|
|
Hồ Ngọc Tú | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
8342
|
|
Nguyễn Minh Châu | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
8343
|
|
Nguyễn Minh Nhật | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8344
|
|
Bùi Tùng Lâm | Nam | 2016 | - | 1475 | 1657 | |||
|
8345
|
|
Hoàng Đại Dương | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8346
|
|
Nguyễn Hoàng Tuấn | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8347
|
|
Phạm Minh Nhật | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8348
|
|
Nguyễn Đình Minh Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8349
|
|
Trương Đình Vũ | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
8350
|
|
Đoàn Đức Nhật | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8351
|
|
Phạm Thị Ngoan | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
8352
|
|
Đỗ Trung Dũng | Nam | 2013 | - | 1493 | - | |||
|
8353
|
|
Phạm Nguyễn Phước Dũng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8354
|
|
Nguyễn Công Vĩnh Khang | Nam | 2015 | - | 1493 | 1601 | |||
|
8355
|
|
Vũ Mạnh Tới | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
8356
|
|
Trịnh Tấn Phúc | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8357
|
|
Trần Xuân Phúc | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8358
|
|
Nguyễn Trọng Nhân | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
8359
|
|
Nguyễn Trần Thanh Nghĩa | Nam | 2015 | - | 1601 | - | |||
|
8360
|
|
Trần Quốc Bảo Nhật | Nam | 2017 | - | - | - | |||