| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8341
|
|
Nguyễn Nam Thành | Nam | 2016 | - | 1454 | 1565 | |||
|
8342
|
|
Vũ Phúc Thiên Ân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
8343
|
|
Nguyễn Trần Gia Hưng | Nam | 2011 | - | - | 1495 | |||
|
8344
|
|
Vũ Đức Hoàng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8345
|
|
Đặng Trúc Chinh Thư | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
8346
|
|
Nguyễn Đăng Nguyên | Nam | 2017 | - | 1439 | 1454 | |||
|
8347
|
|
Ngô Quang Vinh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8348
|
|
Nguyễn Cao Phương An | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
8349
|
|
Vũ Minh Hiếu | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8350
|
|
Lê Minh Tân | Nam | 2016 | - | 1469 | 1667 | |||
|
8351
|
|
Cù Lê Anh | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
8352
|
|
Dương Tuấn Kiệt | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
8353
|
|
Lưu Hoàng Thái | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8354
|
|
Nguyễn Phúc Kim Thy | Nữ | - | - | - | w | |||
|
8355
|
|
Bùi Đức Anh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8356
|
|
Đoàn Thị Kim Phụng | Nam | 1986 | DI | - | - | - | ||
|
8357
|
|
Trần Huy Tuấn Khanh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8358
|
|
Nghiêm Vĩnh Khang | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
8359
|
|
Nguyễn Hữu Quang Huy | Nam | 2016 | - | - | 1441 | |||
|
8360
|
|
Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2004 | - | - | - | |||