| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8321
|
|
Lê Nguyễn Tường Vy | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
8322
|
|
Nguyễn Ngọc Hoàng Anh | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
8323
|
|
Vũ Gia Minh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8324
|
|
Đinh Lưu Đôn | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
8325
|
|
Trần Hoàng Khang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8326
|
|
Hoàng Trần An Khang | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
8327
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8328
|
|
Trần Đức Phúc | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8329
|
|
Lại Quang Thịnh | Nam | 2011 | - | 1496 | - | |||
|
8330
|
|
Nguyễn Hải Nam | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8331
|
|
Triệu Bảo Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8332
|
|
Lê Ngọc Khánh Ngân | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
8333
|
|
Hoàng Thành Công | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8334
|
|
Đào Thiện Minh | Nam | 2017 | - | 1683 | 1654 | |||
|
8335
|
|
Hoàng Sỹ Hùng | Nam | 1980 | - | - | - | |||
|
8336
|
|
Nghiêm Ngọc Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8337
|
|
Lê Trần Minh Quân | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8338
|
|
Nguyễn Vi Anh | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
8339
|
|
Hoàng Trung Nghĩa | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
8340
|
|
Lê Xuân Định | Nam | 2010 | - | - | - | |||