| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8321
|
|
Võ Tấn Tài | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8322
|
|
Nguyễn Nam Phú | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
8323
|
|
Lê Bảo Linh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
8324
|
|
Phan Phương Anh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8325
|
|
Đỗ Đức Bình | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8326
|
|
Nguyễn Bảo Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8327
|
|
Trần Lê Khải Uy | Nam | 2015 | - | 1454 | 1516 | |||
|
8328
|
|
Lê Tự Trọng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8329
|
|
Trần Đức Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8330
|
|
Nguyễn Vũ Hoài An | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
8331
|
|
Nguyễn Ngọc Duyên | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
8332
|
|
Phún Nguyên Vũ | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
8333
|
|
Nguyễn Thị Thanh Hà | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
8334
|
|
Lê Đức Lân | Nam | 2006 | - | 1496 | - | |||
|
8335
|
|
Nguyễn Hữu Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8336
|
|
Phạm Minh Trí | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8337
|
|
Trần Vũ Mai Khôi | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
8338
|
|
Nguyễn Thùy Dung | Nữ | 2005 | - | 1462 | - | w | ||
|
8339
|
|
Phan Huỳnh Phương Bách | Nữ | 2012 | - | 1576 | 1435 | w | ||
|
8340
|
|
Phạm Gia Phúc | Nam | 2007 | - | 1566 | 1658 | |||