| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8301
|
|
Trần Minh Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8302
|
|
Nguyễn Thị Minh Giang | Nữ | 1981 | NA | - | - | - | w | |
|
8303
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8304
|
|
Đoàn Gia Hưng | Nam | 2014 | - | 1475 | 1496 | |||
|
8305
|
|
Nguyễn Diễm My | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8306
|
|
Đặng Đình Nguyên Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8307
|
|
Lý Thanh Phương | Nữ | 1984 | - | - | - | w | ||
|
8308
|
|
Nông Thanh Hải | Nam | 2012 | - | 1527 | - | |||
|
8309
|
|
Ngô Nguyễn An Phong | Nam | 2018 | - | 1433 | 1499 | |||
|
8310
|
|
Trương Ngọc Đông Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8311
|
|
Nguyễn Hữu Khôi Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8312
|
|
Nguyễn Trực | Nam | 1981 | - | - | - | |||
|
8313
|
|
Nguyễn Quốc Khánh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8314
|
|
Tạ Quang Huy | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
8315
|
|
Nguyễn Vũ Thụy Vy | Nữ | 1996 | - | - | - | w | ||
|
8316
|
|
Phạm Đức Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8317
|
|
Trương Bảo Nhi | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
8318
|
|
Vũ Duy Trường | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8319
|
|
Nguyễn Ngọc Hà | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
8320
|
|
Phan Võ Khánh Thy | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||