DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
8301 FIDE 561004723 Nguyễn Hoàng Đăng Nam 2017 - - -
8302 FIDE 561004979 Nguyễn Đức Quang Nam 1985 NA - - -
8303 FIDE 12404403 Trương Thị Thanh Thủy Nữ - - - w
8304 FIDE 12469939 Đỗ Duy Thịnh Nam 2013 - 1685 1552
8305 FIDE 561009075 Đặng Lê Hoàng Minh Nam 2020 - - -
8306 FIDE 12476595 Vũ Đình Quân Nam 2016 - - -
8307 FIDE 12479411 Trần Hà Anh Nữ 2014 - - - w
8308 FIDE 12414131 Phạm Bá Cao Thiện Nam 2004 - - -
8309 FIDE 12479667 Đào Duy Dũng Nam 2014 - - -
8310 FIDE 12481203 Đỗ Quyên Nữ 2013 - - - w
8311 FIDE 12481459 Dương Minh Quân Nam 2016 - - -
8312 FIDE 12481971 Phạm Thị Minh Phương Nữ 2014 - - - w
8313 FIDE 12417203 Phạm Minh Oai Nam 1977 - - -
8314 FIDE 12417459 Lê Nguyên Vũ Nam 2006 - - -
8315 FIDE 12417971 Nguyễn Đại Hải Long Nam 2007 - - -
8316 FIDE 12422835 Phùng Đức Tường Nam 1981 NI - - -
8317 FIDE 12489395 Lê Ngọc Bảo An Nam 2019 - - -
8318 FIDE 12425907 Nguyễn Mai Anh Nữ 2009 - - - w
8319 FIDE 12427187 Phạm Năng Nguyên Nam 2008 - - -
8320 FIDE 12494003 Nguyễn Lê Vân Khánh Nữ 2012 - - - w