| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8301
|
|
Nguyễn Hoàng Đăng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8302
|
|
Nguyễn Đức Quang | Nam | 1985 | NA | - | - | - | ||
|
8303
|
|
Trương Thị Thanh Thủy | Nữ | - | - | - | w | |||
|
8304
|
|
Đỗ Duy Thịnh | Nam | 2013 | - | 1685 | 1552 | |||
|
8305
|
|
Đặng Lê Hoàng Minh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
8306
|
|
Vũ Đình Quân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8307
|
|
Trần Hà Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
8308
|
|
Phạm Bá Cao Thiện | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
8309
|
|
Đào Duy Dũng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8310
|
|
Đỗ Quyên | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
8311
|
|
Dương Minh Quân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8312
|
|
Phạm Thị Minh Phương | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
8313
|
|
Phạm Minh Oai | Nam | 1977 | - | - | - | |||
|
8314
|
|
Lê Nguyên Vũ | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
8315
|
|
Nguyễn Đại Hải Long | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8316
|
|
Phùng Đức Tường | Nam | 1981 | NI | - | - | - | ||
|
8317
|
|
Lê Ngọc Bảo An | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8318
|
|
Nguyễn Mai Anh | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
8319
|
|
Phạm Năng Nguyên | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8320
|
|
Nguyễn Lê Vân Khánh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||