| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8281
|
|
Lê Chí Thanh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8282
|
|
Phan Minh Lâm | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8283
|
|
Phạm Thị Ngọc Chi | Nữ | 1988 | - | - | - | w | ||
|
8284
|
|
Võ Hồng Ân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8285
|
|
Trần Chí Kiên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8286
|
|
Ngọc Kiên Cường | Nam | 1957 | - | 1723 | - | |||
|
8287
|
|
Trần Ngọc Phương Vy | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8288
|
|
Phạm Nhật Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8289
|
|
Trần Bích Phuong | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
8290
|
|
Nguyễn Phúc An | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8291
|
|
Dương Sơn Tùng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8292
|
|
Nguyễn Bách Khoa | Nam | 2017 | - | 1659 | - | |||
|
8293
|
|
Hà Nguyễn Minh Đức | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8294
|
|
Phan Huỳnh Thanh An | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8295
|
|
Nguyễn Lê Hoài An | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
8296
|
|
Nguyễn Trường An | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
8297
|
|
Nguyễn Trần Bảo | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
8298
|
|
Trần Ngọc Hoàng Sa | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
8299
|
|
Trần Duy Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8300
|
|
Nguyễn Lê Cảnh | Nam | 1991 | - | - | - | |||