| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8261
|
|
Nguyễn Thiên Ân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8262
|
|
Lương Cao Thiên Phong | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8263
|
|
Lã Thị Thu Trang | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
8264
|
|
Nguyễn Trí Dũng | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
8265
|
|
Hà Nguyễn Minh Nguyên | Nam | 2017 | - | 1549 | 1525 | |||
|
8266
|
|
Nguyễn Xuân Trung | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8267
|
|
Trần Bình Dương | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8268
|
|
Võ Minh Kiên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8269
|
|
Hoàng Gia Hiếu | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8270
|
|
Dương Thị Quyên | Nữ | 1985 | - | - | - | w | ||
|
8271
|
|
Nguyễn Đức Phú | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8272
|
|
Dương Quang Thiên | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8273
|
|
Nguyễn Hữu Trí | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
8274
|
|
Nguyễn Trí Đức | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8275
|
|
Phan Thái An | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8276
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8277
|
|
Phạm Anh Duy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8278
|
|
Hoàng Nam Khánh | Nam | 2013 | - | 1491 | 1408 | |||
|
8279
|
|
Nguyễn Ngọc Trường Giang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8280
|
|
Phạm Lê Gia Khôi | Nam | 2012 | - | - | - | |||