| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8241
|
|
Hoàng Đức Tuệ | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8242
|
|
Lương Thị Thanh Trúc | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8243
|
|
Đinh Phú Trọng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8244
|
|
Nguyễn Ngọc Nam | Nam | 2005 | NA | - | - | - | ||
|
8245
|
|
Trần Quốc Cường | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8246
|
|
Hoàng Quốc Hưng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8247
|
|
Nguyễn Hải Đăng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8248
|
|
Huỳnh Minh Khôi | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8249
|
|
Phan Quyết Thắng | Nam | 1980 | - | - | - | |||
|
8250
|
|
Trần Hoàng Thái Hưng | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
8251
|
|
Ngô Diệp Linh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8252
|
|
Nguyễn Bảo Thục Quyên | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
8253
|
|
Lê Trịnh Vân Cường | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
8254
|
|
Lê Quốc Đại | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8255
|
|
Nguyễn Ngọc Hạnh Nhi | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
8256
|
|
Trần Bích Ngọc | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
8257
|
|
Đặng Diệp Gia Huy | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8258
|
|
Bùi Trí Nguyên | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8259
|
|
Nguyễn Ngọc Vi Anh | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
8260
|
|
Lê Bảo Nam | Nam | 2018 | - | - | - | |||