| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8241
|
|
Võ Bảo Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8242
|
|
Trần Minh Huy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8243
|
|
Nguyễn Văn Tuấn | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
8244
|
|
Đinh Mạnh Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8245
|
|
Nguyễn Hoàng Gia Bảo | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8246
|
|
Nguyễn Danh Bảo | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8247
|
|
Đoàn Khánh Thuận | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8248
|
|
Hoàng Tấn Minh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
8249
|
|
Nguyễn Tuấn Hào | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8250
|
|
Hồ Quốc Huy | Nam | 2009 | - | 1480 | 1453 | |||
|
8251
|
|
Nguyễn Phan Thanh Hà | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8252
|
|
Phạm Gia Khánh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8253
|
|
Đỗ Thiên Ân | Nam | 2011 | - | 1498 | - | |||
|
8254
|
|
Phạm Trần Gia Phú | Nam | 2009 | - | - | 1515 | |||
|
8255
|
|
Nguyễn Quang Kiệt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8256
|
|
Phan Trung Kiên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8257
|
|
Nguyễn Bá Hoàng An | Nam | 2013 | - | 1452 | - | |||
|
8258
|
|
Ngô Ngọc Hải Dương | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8259
|
|
Đỗ Tiền Giang | Nam | 1977 | - | - | - | |||
|
8260
|
|
Nguyễn Thái Gia Đức | Nam | 2015 | - | - | - | |||