| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8221
|
|
An Đức Phúc | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
8222
|
|
Châu Phương Linh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8223
|
|
Bùi Thiên Di | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
8224
|
|
Nguyễn Ngọc Thanh Vinh | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
8225
|
|
Nguyễn Thùy Vân | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
8226
|
|
Bùi Việt Bách | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8227
|
|
Trần Bảo Đăng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8228
|
|
Dương Thế Phương | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8229
|
|
Ngô Thu Giang | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
8230
|
|
Phạm Thị Vân Giang | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
8231
|
|
Phạm Võ Phương Nguyên | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
8232
|
|
Hoàng Anh Phước | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8233
|
|
Hồ Đoàn Đức Thiên | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8234
|
|
Nguyễn Đăng Tùng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8235
|
|
Trịnh Quốc Trọng Nghĩa | Nam | 1980 | - | - | - | |||
|
8236
|
|
Nguyễn Phạm Phương Nghi | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
8237
|
|
Bùi Đức Trí Quân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8238
|
|
Nguyễn Đức Ba | Nam | 1965 | - | - | - | |||
|
8239
|
|
Bùi Hữu An | Nam | 2013 | - | 1652 | 1492 | |||
|
8240
|
|
Đăng Văn Thảo | Nam | 1977 | - | - | - | |||