| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8221
|
|
Bùi Thái Bảo | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8222
|
|
Nguyễn Thế Danh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8223
|
|
Vi Văn Hình | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
8224
|
|
Trần Nguyễn Thành Tài | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8225
|
|
Phạm Hoàng Khánh | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
8226
|
|
Nguyễn Thảo Phương Nhi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8227
|
|
Nguyễn Hữu Anh Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8228
|
|
Trần Thị Minh | Nữ | - | - | - | w | |||
|
8229
|
|
Lê Thị Thu | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
8230
|
|
Dương Đỗ Bảo | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8231
|
|
Đỗ Trần Gia Hòa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8232
|
|
Lê Anh Khoa | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
8233
|
|
Nguyễn Bùi Hoàng Nam | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
8234
|
|
Đỗ Quốc Việt | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8235
|
|
Lê Phước Thịnh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8236
|
|
Phạm Minh Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8237
|
|
Phan Nguyễn Duy Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8238
|
|
Trần Đình Nhật Vũ | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8239
|
|
Nguyễn Lê Thanh Phong | Nam | 2012 | - | 1460 | - | |||
|
8240
|
|
Trần Anh Trí | Nam | 2014 | - | - | - | |||