| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8181
|
|
Nguyễn Thị Hoa Thơm | Nữ | 1992 | - | - | - | w | ||
|
8182
|
|
Từ Đại Hùng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8183
|
|
Phạm Minh Khuê | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8184
|
|
Trần Quốc Thy | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
8185
|
|
Đàm Minh Bách | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8186
|
|
Nguyễn Hạo Nhiên | Nam | 1991 | - | - | 1810 | |||
|
8187
|
|
Đỗ Đức Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8188
|
|
Lê Hoàng An An | Nữ | 2008 | - | 1478 | - | w | ||
|
8189
|
|
Trương Minh Sang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8190
|
|
Trần Phúc Khải | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8191
|
|
Nguyễn Minh Trí | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8192
|
|
Trần Hồ Ngọc Toàn | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
8193
|
|
Ngô Thị Thanh Hằng | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
8194
|
|
Nguyễn Tiến Manh Trí | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8195
|
|
Lộc Tiến Đạt | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8196
|
|
Phùng Hoàng Gia Khánh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8197
|
|
Thái Ân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8198
|
|
Nguyễn Viết Nhân | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
8199
|
|
Võ Ngọc Gia Hân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
8200
|
|
Trương Minh Duy | Nam | 2007 | - | - | 1486 | |||