| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8161
|
|
Trần Ngọc Bảo Châu | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
8162
|
|
Quán Phú Khiêm | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8163
|
|
Ngô Việt Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8164
|
|
Đoàn Tuệ Nhi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8165
|
|
Nguyễn Văn Khánh An | Nam | 2013 | - | 1489 | 1454 | |||
|
8166
|
|
Phạm Mai Trang | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
8167
|
|
Đoàn Nguyễn Ngọc Diệp | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8168
|
|
Nguyễn Đỗ Minh Châu | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
8169
|
|
Vũ Đức Duy | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8170
|
|
Nguyễn Vũ Quỳnh Nga | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
8171
|
|
Lê Hà My | Nữ | 2011 | - | 1482 | 1600 | w | ||
|
8172
|
|
Vũ Khôi Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8173
|
|
Nguyễn Quốc Thắng | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
8174
|
|
Võ Ngọc Quang Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8175
|
|
Trần Lương Đức | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
8176
|
|
Phan Phúc Vân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8177
|
|
Lê Ngọc Linh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
8178
|
|
Nguyễn Trọng Bách | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8179
|
|
Nguyễn Quốc Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8180
|
|
Nguyễn Ngọc Thùy Vân | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||