| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8141
|
|
Châu Quang Hoàng Nam | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
8142
|
|
Vũ Lê Huy | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
8143
|
|
Dương Trường An | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
8144
|
|
Lê Vũ Đức Minh | Nam | 2014 | - | 1476 | 1430 | |||
|
8145
|
|
Mã Âu Nhật Giang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8146
|
|
Phan Nguyễn Trọng Quý | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8147
|
|
Lê Thanh Lực | Nam | 1985 | - | - | - | |||
|
8148
|
|
Phạm Thiên Khánh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8149
|
|
Lương Nguyễn Tâm Xuân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
8150
|
|
Nguyễn Đức Gia Phong | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8151
|
|
Nguyễn Đức Vũ Phong | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8152
|
|
Nguyễn Võ Quý Dương | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8153
|
|
Trần Công Minh | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
8154
|
|
Nghiêm Tố Hân | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
8155
|
|
Hoàng Nam Khánh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8156
|
|
Lê Thị Kim Khánh | Nữ | 1998 | FA | - | - | - | w | |
|
8157
|
|
Đỗ Gia Bảo | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8158
|
|
Ngô Minh Khôi | Nam | 2015 | - | 1504 | - | |||
|
8159
|
|
Nguyễn Ngọc Hà | Nữ | 2012 | - | 1515 | - | w | ||
|
8160
|
|
Nguyễn Hoàng Nam | Nam | 2013 | - | - | - | |||