| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8121
|
|
Từ Kiên Giang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8122
|
|
Nguyễn Minh Hiếu | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8123
|
|
Đặng Trần Julien Minh Khang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8124
|
|
Phạm Hoàng Lam | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
8125
|
|
Hà Thúc Mùi | Nam | 1946 | - | - | - | |||
|
8126
|
|
Phan Phương Linh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
8127
|
|
Nguyễn Phương Thảo | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
8128
|
|
Trịnh Gia Hưng | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8129
|
|
Nguyễn Nam Phong | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8130
|
|
Lê Hoàng Ân | Nam | 2004 | - | 1526 | - | |||
|
8131
|
|
Phạm Văn Trưởng | Nam | 1995 | NA | - | - | - | ||
|
8132
|
|
Ngô Thanh Thảo Vy | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
8133
|
|
Phạm Quốc Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8134
|
|
Thiềm Lâm Minh Thắng | Nam | 2012 | - | 1714 | 1422 | |||
|
8135
|
|
Hoàng Thanh Bình | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8136
|
|
Nguyễn Tri Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8137
|
|
Lê Uyên Thảo | Nữ | 1992 | - | - | - | w | ||
|
8138
|
|
Nguyễn Bảo Lâm | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8139
|
|
Nguyễn Trần Minh Luân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8140
|
|
Đặng Thanh Hoàng Kim | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||