| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8121
|
|
Huỳnh Phát Đạt | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8122
|
|
Nguyễn Thị Thanh Ngân | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
8123
|
|
Lê Thiện Tâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8124
|
|
Lê Anh Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8125
|
|
Võ Hoàng Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8126
|
|
Dương Gia Linh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
8127
|
|
Huỳnh Nguyễn Gia Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8128
|
|
Bùi Đức Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8129
|
|
Nguyễn Văn Quý Phúc | Nam | - | - | - | ||||
|
8130
|
|
Bùi Phan An | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8131
|
|
Đặng Minh Luân | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
8132
|
|
Lâm Gia Hân | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
8133
|
|
Đào Huy Bảo | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8134
|
|
Bùi Ngọc Anh | Nam | 1974 | - | - | - | |||
|
8135
|
|
Lim Tuấn Hùng | Nam | 1957 | - | - | - | |||
|
8136
|
|
La Quốc Hiệp | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
8137
|
|
Trần Thị Mỹ Duyên | Nam | - | - | - | ||||
|
8138
|
|
Phạm Trần Lan Uyên | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
8139
|
|
Lê Nguyễn Thái Hoà | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8140
|
|
Trần Tố Linh | Nữ | 2000 | - | 1425 | - | w | ||