| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8121
|
|
Trương Minh Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8122
|
|
Trần Thành Trung | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8123
|
|
Bùi Huy Hoàng | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
8124
|
|
Vũ Quang Tuấn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8125
|
|
Đinh Quang Phúc Nguyên | Nam | 2016 | - | - | 1498 | |||
|
8126
|
|
Nguyễn Anh Quân | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
8127
|
|
Trần Đăng Khoa | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
8128
|
|
Huỳnh Gia Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8129
|
|
Nguyễn Cao Thiên Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8130
|
|
Vũ Minh Hoàng | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
8131
|
|
Trần Hải Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8132
|
|
Nguyễn Kim Chang Minh | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
8133
|
|
Nguyễn Thành Công | Nam | 1972 | FA | - | - | - | ||
|
8134
|
|
Nguyễn Hoàng Anh | Nam | 2008 | - | 1620 | 1758 | |||
|
8135
|
|
Phan Lê Tấn Đạt | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8136
|
|
Ngô Minh Nam | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
8137
|
|
Nguyễn Trần Hạnh Phúc | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
8138
|
|
Phùng Ngọc Minh Châu | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
8139
|
|
Nguyễn Anh Hào | Nam | 1977 | - | - | - | |||
|
8140
|
|
Nguyễn Trịnh Hồng Sơn | Nam | 2007 | - | - | - | |||