| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8101
|
|
Võ Đăng Minh Nguyên | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
8102
|
|
Phạm An Nhiên | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
8103
|
|
Cao Bảo Nhi | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
8104
|
|
Đinh Trí Diễm Lộc | Nam | 1971 | - | - | - | |||
|
8105
|
|
Nguyễn Thành Trung | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8106
|
|
Phan Huy Bách | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8107
|
|
Trương Hoàng Trí | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8108
|
|
Trần Minh Hoa | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
8109
|
|
Trẫn Nguyễn Trúc Lam | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
8110
|
|
Đỗ Nguyễn Minh Duy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8111
|
|
Phan Võ Minh Khánh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8112
|
|
Lê Đức Quang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8113
|
|
Nguyễn Phương Hồng | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
8114
|
|
Nguyễn Thanh Toàn | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8115
|
|
Nguyễn Đào Minh Đức | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8116
|
|
Trần Ngọc Phương Quỳnh | Nữ | 1985 | - | - | - | w | ||
|
8117
|
|
Nguyễn Tiến Thắng | Nam | 2016 | - | 1484 | - | |||
|
8118
|
|
Nguyễn Trần Bảo Long | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8119
|
|
Mai Trung Hiếu | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
8120
|
|
Lê Nguyễn Quốc Phong | Nam | 1993 | - | - | - | |||