| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8101
|
|
Đặng Phước Minh Anh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
8102
|
|
Trần Ngọc Diệp | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
8103
|
|
Đỗ Minh Đức | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8104
|
|
Lê Đỗ Minh Trí | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8105
|
|
Nguyễn Trần Trang Linh | Nữ | 2014 | - | 1402 | 1534 | w | ||
|
8106
|
|
Nguyễn Phạm Hồng Thảo | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8107
|
|
Huỳnh Lê Như Ý | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
8108
|
|
Nguyễn Hải Lâm | Nam | 2014 | - | - | 1542 | |||
|
8109
|
|
Phạm Ngọc Bảo Thy | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8110
|
|
Huỳnh Khánh Chi | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
8111
|
|
Ngô Minh Phát | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
8112
|
|
Hà Vũ Cẩm Chi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8113
|
|
Nguyễn Ngọc Ánh | Nam | 2002 | - | 1461 | - | |||
|
8114
|
|
Phạm Hoàng Tùng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8115
|
|
Hoàng Công Nam | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8116
|
|
Ngô Gia Bảo | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8117
|
|
Lâm Phú Gia | Nam | 2011 | - | - | 1430 | |||
|
8118
|
|
Phạm Hữu Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8119
|
|
Lê Quang Nhân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8120
|
|
Đặng Khôi Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||