| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8061
|
|
Nguyễn Đặng Khánh Duy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8062
|
|
Ngô Đức Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8063
|
|
Nguyễn Nguyên Chương | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8064
|
|
Trương Quỳnh Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
8065
|
|
Nguyễn Tuấn Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8066
|
|
Trần Huỳnh Đại | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8067
|
|
Nguyễn Mạnh Tùng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8068
|
|
Đỗ Quang Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8069
|
|
Vũ Thị Kim Luyện | Nữ | 1995 | - | - | - | w | ||
|
8070
|
|
Nguyễn Bảo Bình An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8071
|
|
Nguyễn Hoàng Duy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8072
|
|
Đỗ Xuân Đạt | Nam | 2009 | - | 1444 | - | |||
|
8073
|
|
Phạm Văn Tiền | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
8074
|
|
Nguyễn Thiện Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8075
|
|
Hoàng Bình Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8076
|
|
Bùi Ngọc Phi Ân | Nam | 1996 | NA | - | - | - | ||
|
8077
|
|
Thái Đăng Khôi | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8078
|
|
Nguyễn Trọng Nhân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8079
|
|
Đinh Gia Bảo | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8080
|
|
Nguyễn Văn Thành | Nam | 1985 | - | - | - | |||