| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8041
|
|
Trương Tấn Vĩnh Phú | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8042
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
8043
|
|
Phạm Xuân Lâm | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8044
|
|
Chu Gia Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8045
|
|
Phạm Quang Anh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8046
|
|
Phạm Chí Dũng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8047
|
|
Mai Văn Đức | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
8048
|
|
Nguyễn Công Minh Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8049
|
|
Dương Minh Xuân | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
8050
|
|
Bùi Nguyễn Bảo Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8051
|
|
Võ Gia Ân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8052
|
|
Lê Thị Minh Kha | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
8053
|
|
Nguyễn Hoàng Hà | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8054
|
|
Phạm Cảnh Gia Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8055
|
|
Trương Hoàng Tùng Lâm | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8056
|
|
Nguyễn Thanh Khiết | Nam | 1960 | - | - | - | |||
|
8057
|
|
Ngô Chí Thành | Nam | 2013 | - | 1529 | 1551 | |||
|
8058
|
|
Lưu Thị Anh Thư | Nữ | 1976 | - | - | - | w | ||
|
8059
|
|
Lê Đăng Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8060
|
|
Hoàng Vũ Trung Quốc | Nam | 2012 | - | - | - | |||