DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
8041 FIDE 12457370 Lý Thanh Phương Nữ 1984 - - - w
8042 FIDE 12459674 Nông Thanh Hải Nam 2012 - 1527 -
8043 FIDE 12461210 Ngô Nguyễn An Phong Nam 2018 - 1433 1499
8044 FIDE 12464538 Trương Ngọc Đông Minh Nam 2015 - - -
8045 FIDE 561003930 Nguyễn Hữu Khôi Nguyên Nam 2015 - - -
8046 FIDE 153110938 Nguyễn Trực Nam 1981 - - -
8047 FIDE 12471194 Nguyễn Quốc Khánh Nam 2015 - - -
8048 FIDE 12405914 Tạ Quang Huy Nam 2000 - - -
8049 FIDE 12407194 Nguyễn Vũ Thụy Vy Nữ 1996 - - - w
8050 FIDE 12474010 Phạm Đức Khang Nam 2015 - - -
8051 FIDE 12474266 Trương Bảo Nhi Nữ 2013 - - - w
8052 FIDE 561012122 Vũ Duy Trường Nam 2019 - - -
8053 FIDE 561012378 Nguyễn Ngọc Hà Nữ 2012 - - - w
8054 FIDE 561012890 Phan Võ Khánh Thy Nữ 2012 - - - w
8055 FIDE 12477338 Lê Nguyễn Tường Vy Nữ 2012 - - - w
8056 FIDE 12412058 Nguyễn Ngọc Hoàng Anh Nữ 2003 - - - w
8057 FIDE 12477850 Vũ Gia Minh Nam 2009 - - -
8058 FIDE 12412570 Đinh Lưu Đôn Nam 2005 - - -
8059 FIDE 561015962 Trần Huỳnh Phú Thái An Nam 2007 - - -
8060 FIDE 561016730 Trần Hoàng Khang Nam 2013 - - -