| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8021
|
|
Nguyễn Hoàng Phúc | Nam | 2005 | - | - | 1546 | |||
|
8022
|
|
Nguyễn Phúc Hưng | Nam | 2013 | - | 1712 | - | |||
|
8023
|
|
Lê Nguyễn Minh Toàn | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8024
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
8025
|
|
Phạm Hải Hòa | Nam | 2017 | - | 1438 | 1505 | |||
|
8026
|
|
Trần Công Hải | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8027
|
|
Nguyễn Phúc Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8028
|
|
Lê Quí Chuẩn | Nam | 2002 | - | 1470 | 1605 | |||
|
8029
|
|
Huỳnh Châu Hà My | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8030
|
|
Trần Lê Băng Châu | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
8031
|
|
Nguyễn Gia Thịnh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8032
|
|
Nguyễn Phương Chi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8033
|
|
Nguyễn Ngọc Đoan Trang | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
8034
|
|
Lưu Tuấn Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8035
|
|
Lê Hoàng Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8036
|
|
Bùi Thanh Tùng | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
8037
|
|
Vũ Minh Tiến | Nam | 2009 | - | 1605 | - | |||
|
8038
|
|
Đinh Khánh Huyền | Nữ | 2017 | - | 1433 | 1500 | w | ||
|
8039
|
|
Nguyễn Đặng Hồng An | Nữ | - | - | - | w | |||
|
8040
|
|
Huỳnh Hoàng Phát | Nam | 2016 | - | - | - | |||