| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8021
|
|
Lê Đặng Minh Hà | Nữ | 2009 | - | - | 1457 | w | ||
|
8022
|
|
Nguyễn Quang Phúc Chấn | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8023
|
|
Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8024
|
|
Trương Ngọc Khánh Trinh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8025
|
|
Đoàn Hoàng Phát | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8026
|
|
Đỗ Đức Trí | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8027
|
|
Trần Lê Tất Thành | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8028
|
|
Trần Văn Quý | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8029
|
|
Dương Văn Kỳ Dũng | Nam | 1960 | - | 1783 | - | |||
|
8030
|
|
Nguyễn Trung Hiếu | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8031
|
|
Nguyễn Phúc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8032
|
|
Nguyễn Diệu Ngân | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
8033
|
|
Nguyễn Đức Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8034
|
|
Hoàng Đình Bảo Anh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8035
|
|
Hà Thu Hòa | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
8036
|
|
Nguyễn Lan Khuê | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8037
|
|
Nguyễn Tiến Dũng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8038
|
|
Phạm Nguyễn Bảo Trâm | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
8039
|
|
Cao Minh Ngọc | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
8040
|
|
Lê Trung Nguyên | Nam | 1987 | - | - | - | |||