DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
8021 FIDE 12489387 Lê Đặng Minh Hà Nữ 2009 - - 1457 w
8022 FIDE 12491179 Nguyễn Quang Phúc Chấn Nam 2018 - - -
8023 FIDE 12491691 Nguyễn Nhật Minh Nam 2008 - - -
8024 FIDE 12427179 Trương Ngọc Khánh Trinh Nam 2009 - - -
8025 FIDE 12494763 Đoàn Hoàng Phát Nam 2016 - - -
8026 FIDE 12497835 Đỗ Đức Trí Nam 2016 - - -
8027 FIDE 12432555 Trần Lê Tất Thành Nam 2009 - - -
8028 FIDE 12435627 Trần Văn Quý Nam 2011 - - -
8029 FIDE 12445355 Dương Văn Kỳ Dũng Nam 1960 - 1783 -
8030 FIDE 12448427 Nguyễn Trung Hiếu Nam 2011 - - -
8031 FIDE 12450219 Nguyễn Phúc Nam 2012 - - -
8032 FIDE 12450731 Nguyễn Diệu Ngân Nữ 2010 - - - w
8033 FIDE 12450987 Nguyễn Đức Long Nam 2012 - - -
8034 FIDE 12457132 Hoàng Đình Bảo Anh Nam 2012 - - -
8035 FIDE 12460460 Hà Thu Hòa Nữ 2017 - - - w
8036 FIDE 12462764 Nguyễn Lan Khuê Nữ 2016 - - - w
8037 FIDE 561000108 Nguyễn Tiến Dũng Nam 2013 - - -
8038 FIDE 561000620 Phạm Nguyễn Bảo Trâm Nữ 2009 - - - w
8039 FIDE 561000876 Cao Minh Ngọc Nữ 2019 - - - w
8040 FIDE 12465836 Lê Trung Nguyên Nam 1987 - - -