| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8001
|
|
Trương Quang Hoàng Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8002
|
|
Huỳnh Minh Quân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8003
|
|
Vũ Thành Nhân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8004
|
|
Nguyễn Minh Thiên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8005
|
|
Nguyễn Minh Quang | Nam | 2008 | - | - | 1793 | |||
|
8006
|
|
Phạm Gia Long | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
8007
|
|
Vũ Chí Nhân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8008
|
|
Trịnh Đỗ Khôi Nguyên | Nam | 2014 | - | 1494 | - | |||
|
8009
|
|
Trần Minh Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8010
|
|
Nguyễn Hương Giang | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
8011
|
|
Nguyễn Thùy Dung | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
8012
|
|
Lưu Tiến Mạnh | Nam | 2012 | - | 1607 | - | |||
|
8013
|
|
Trương Khải Đăng | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8014
|
|
Lê Ngọc Thiên Phú | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8015
|
|
Hằng A Phủ | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
8016
|
|
Đỗ Hoàng Duy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8017
|
|
Nguyễn Tiến Khoa | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8018
|
|
Bùi Hiền Giang | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
8019
|
|
Nguyễn Bình Sơn | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
8020
|
|
Nguyễn Minh Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||