| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8001
|
|
Cù Thành Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8002
|
|
Bùi Lê Minh Phát | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8003
|
|
Phạm Xuân Sang | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
8004
|
|
Phạm Ngọc Ngân Hà | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
8005
|
|
Trần Quang Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8006
|
|
Trần Huỳnh Thiện Khang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8007
|
|
Lê Phúc Thịnh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8008
|
|
Lê Quang Vinh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8009
|
|
Hoàng Minh Huy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8010
|
|
Nguyễn Đặng Hoàng Tùng | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
8011
|
|
Mai Phan Ngọc Quỳnh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
8012
|
|
Phạm Minh Ngọc | Nam | 2013 | - | - | 1622 | |||
|
8013
|
|
Nguyễn Tùng Lâm | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
8014
|
|
Điểu Vũ Thành Vinh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8015
|
|
Huỳnh Ngọc Minh Nhật | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
8016
|
|
Võ Đức Anh Kiệt | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8017
|
|
Lê Quang Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8018
|
|
Ngô Lê Ngọc Trân | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
8019
|
|
Lê Xuân Trường | Nam | 1991 | NA | - | - | - | ||
|
8020
|
|
Nguyễn Hoàng Bách | Nam | 2018 | - | - | - | |||