DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
81 FIDE 12401293 Hoàng Thị Út Nữ 1978 WFM FA 2178 1905 1937 wi
82 FIDE 12407925 Trần Đăng Minh Quang Nam 2005 FM 2174 2147 2213
83 FIDE 12404683 Lê Minh Hoàng Nam 2000 FM 2172 2165 2198
84 FIDE 12401366 Nguyễn Hữu Đức Luận Nam 1976 2170 - - i
85 FIDE 12400548 Trương Đức Chiến Nam 1971 IA 2170 - - i
86 FIDE 12400068 Hồ Văn Huỳnh Nam 1960 2170 2235 2144 i
87 FIDE 12402036 Nguyễn Quỳnh Anh Nữ 1988 WIM 2168 - 2087 wi
88 FIDE 12425346 Nguyễn Nam Kiệt Nam 2011 CM 2166 2161 2266
89 FIDE 12400297 Nguyễn Thị Dung Nữ 1982 WFM 2166 - - wi
90 FIDE 12432881 Lê Phan Hoàng Quân Nam 2015 CM 2165 2080 2136
91 FIDE 12402508 Lư Chấn Hưng Nam 1997 IM 2165 2072 2026 i
92 FIDE 12400289 Đồng Việt Thắng Nam 1986 2155 - - i
93 FIDE 12402567 Phạm Thị Hải Yến Nữ 1987 2154 - - wi
94 FIDE 12401854 Lê Hoàng Trân Châu Nữ 1992 WFM 2151 2114 - wi
95 FIDE 12401030 Nguyễn Viết Chung Nam 1990 FM 2147 - - i
96 FIDE 12402460 Lê Hữu Thái Nam 1997 CM 2146 2086 2088
97 FIDE 12400670 Nguyễn Ngân Bình Nữ 1982 2146 - - wi
98 FIDE 12400416 Trần Ngọc Thạch Nam 1980 2145 - - i
99 FIDE 12439975 Nguyễn Xuân Phương Nam 2015 CM 2144 2076 2324
100 FIDE 12400742 Nguyễn Hoài Nam Nam 1993 2143 - - i