| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7961
|
|
Nguyễn Hữu Anh Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7962
|
|
Trần Thị Minh | Nữ | - | - | - | w | |||
|
7963
|
|
Lê Thị Thu | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
7964
|
|
Dương Đỗ Bảo | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7965
|
|
Đỗ Trần Gia Hòa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7966
|
|
Lê Anh Khoa | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
7967
|
|
Nguyễn Bùi Hoàng Nam | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
7968
|
|
Đỗ Quốc Việt | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7969
|
|
Lê Phước Thịnh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7970
|
|
Phạm Minh Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7971
|
|
Phan Nguyễn Duy Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7972
|
|
Trần Đình Nhật Vũ | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7973
|
|
Nguyễn Lê Thanh Phong | Nam | 2012 | - | 1460 | - | |||
|
7974
|
|
Trần Anh Trí | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7975
|
|
Võ Bảo Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7976
|
|
Trần Minh Huy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7977
|
|
Nguyễn Văn Tuấn | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
7978
|
|
Đinh Mạnh Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7979
|
|
Nguyễn Hoàng Gia Bảo | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7980
|
|
Nguyễn Danh Bảo | Nam | 2011 | - | - | - | |||