| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7961
|
|
Nguyễn Viết Khải | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7962
|
|
Hoàng Quốc Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7963
|
|
Trương Minh Nghĩa | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7964
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2009 | - | 1564 | 1464 | |||
|
7965
|
|
Ngô Thu Phương | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
7966
|
|
Võ Hoàng Giáp | Nam | 2014 | - | 1405 | - | |||
|
7967
|
|
Phạm Duy | Nam | 2001 | - | 1634 | 1615 | |||
|
7968
|
|
Phạm Xuân Hòa | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7969
|
|
Nguyễn Đức Minh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7970
|
|
Lê Châu Anh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
7971
|
|
Nguyễn Phương Gia Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7972
|
|
Phạm La Chí Duy | Nam | 2005 | - | 1696 | - | |||
|
7973
|
|
Châu Quang Phúc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7974
|
|
Đặng Tú Linh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
7975
|
|
Nguyễn Hoàng Long | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7976
|
|
Trần Ngọc Chiêu Minh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
7977
|
|
Nguyễn Thị Hồng Duyên | Nữ | 2001 | NA | - | - | - | w | |
|
7978
|
|
Lê An Phước | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7979
|
|
Nguyễn Khánh Vân Du | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
7980
|
|
Nguyễn Hoàng Phúc Hải | Nam | 2012 | - | 1584 | 1588 | |||