| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7961
|
|
Nguyễn Trung Dũng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7962
|
|
Huỳnh Bảo Nam | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7963
|
|
Trần Thanh Nam | Nam | 2007 | - | 1436 | - | |||
|
7964
|
|
Lương Kỳ Vọng | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
7965
|
|
Phạm Duy Khoa | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7966
|
|
Hồ Đình Nhân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7967
|
|
Nguyễn Hồ Bảo Châu | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7968
|
|
Nguyễn Phạm Huy Dương | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7969
|
|
Đoàn Hoàng Hải | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7970
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7971
|
|
Huỳnh Nguyễn Bích Ngân | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
7972
|
|
Lê Như Thông | Nam | 1991 | NI | - | - | - | ||
|
7973
|
|
Lê Minh Nghi | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
7974
|
|
Nguyễn Hoàng Phúc An | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7975
|
|
Nguyễn Thanh Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7976
|
|
Nguyễn Thị Công Hạnh | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
7977
|
|
Nguyễn Viết Đức Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7978
|
|
Dương Kiên Khải | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7979
|
|
Mai Hồng Quốc Tuấn | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7980
|
|
Nguyễn Bảo Anh | Nữ | 2008 | - | 1420 | - | w | ||