| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7941
|
|
Nguyễn Hồng Minh Châu | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
7942
|
|
Tạ Minh Hoàng | Nam | - | - | - | ||||
|
7943
|
|
Tăng Duy Khánh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7944
|
|
Nguyễn Đức Tiến | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7945
|
|
Phạm Thanh Nhàn | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
7946
|
|
Phạm Võ Hoàng Nguyên | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
7947
|
|
Đỗ Lê Anh Khoa | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7948
|
|
Đỗ Minh Châu | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
7949
|
|
Hà Nguyên Tín | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7950
|
|
Quách Minh Trí | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7951
|
|
Đồng Đức Thịnh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7952
|
|
Lê Khánh Vân | Nữ | 2008 | - | 1639 | - | w | ||
|
7953
|
|
Phan Minh Dũng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7954
|
|
Phạm Thành Trung | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7955
|
|
Trịnh Ngọc Hùng | Nam | 2014 | - | 1665 | 1656 | |||
|
7956
|
|
Nguyễn Thị Hường | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
7957
|
|
Lưu Thi Trung | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
7958
|
|
Nguyễn Hoàng Bảo Ngân | Nữ | 2012 | - | 1503 | 1538 | w | ||
|
7959
|
|
Phạm Nguyễn Hoàng Vinh | Nam | 2008 | - | 1569 | 1470 | |||
|
7960
|
|
Trần Gia Khánh | Nam | 2015 | - | - | - | |||