| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7921
|
|
Nguyễn Phú Danh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7922
|
|
Nguyễn Đức Trí | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7923
|
|
Trần Khải Lâm | Nam | 2015 | - | 1560 | 1640 | |||
|
7924
|
|
Lê Tiến Đạt | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
7925
|
|
Vũ Minh Đăng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7926
|
|
Ninh Quang Tấn | Nam | 2010 | - | - | 1494 | |||
|
7927
|
|
Huỳnh Minh Nghĩa | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7928
|
|
Lý Hoàng Giang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7929
|
|
Ngô Đình Khôi | Nam | 2013 | - | - | 1525 | |||
|
7930
|
|
Võ Triệu Minh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7931
|
|
Phạm Tiến Thành | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7932
|
|
Nguyễn Trọng Nhân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7933
|
|
Trần Tuấn Minh | Nam | 2011 | - | - | 1736 | |||
|
7934
|
|
Đinh Quang Khánh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7935
|
|
Giản Văn Hòa Thuận | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7936
|
|
Phan Thái An | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7937
|
|
Lưu Phúc Nguyên | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7938
|
|
Nguyễn Minh Đăng | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7939
|
|
Đặng Hồ Thanh Lâm | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7940
|
|
Lâm Kiết Tường | Nam | 2015 | - | 1449 | 1428 | |||