| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7921
|
|
Trần Hoàng Minh Anh | Nữ | 2008 | - | 1587 | - | w | ||
|
7922
|
|
Thành Hữu Đạt | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
7923
|
|
Lê Nhật Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7924
|
|
Nguyễn Vinh Hoàng Nhật | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
7925
|
|
Lê Hoàng Phúc Hiển | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7926
|
|
Hoàng Việt Anh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7927
|
|
Nguyễn Xuân Phúc | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7928
|
|
Nguyễn Hoàng | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
7929
|
|
Trương Thanh Nhất My | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
7930
|
|
Nguyễn Thông Kiệt | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7931
|
|
Lê Vũ Trụ | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
7932
|
|
Huỳnh Phúc Nhân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7933
|
|
Hồ Thái Trí | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7934
|
|
Phan Bảo Hiếu | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7935
|
|
Nguyễn Hải Tiến | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7936
|
|
Nguyễn Thái Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7937
|
|
Dương Huy Hoàng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7938
|
|
Ngô Duy Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7939
|
|
Nguyễn Quốc Minh | Nam | 2010 | - | 1810 | 1652 | |||
|
7940
|
|
Trần Quang Hùng | Nam | 2014 | - | - | - | |||