| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7921
|
|
Tạ Quốc Khang | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
7922
|
|
Ngô Hùng Phương | Nam | 2017 | - | - | 1554 | |||
|
7923
|
|
Nguyễn Thị Việt Hà | Nữ | 1975 | - | - | - | w | ||
|
7924
|
|
Nguyễn Minh Hiếu | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
7925
|
|
Lương Đức Phú | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7926
|
|
Nguyễn Ngọc Phương Uyên | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
7927
|
|
Đậu Xuân Dương | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7928
|
|
Bùi Nam Trí | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7929
|
|
Nguyễn Quang Sáng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7930
|
|
Nguyễn Minh Quốc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7931
|
|
La Bảo Quyên | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
7932
|
|
Phạm Đức Tiến | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7933
|
|
Nguyễn Ngân Huỳnh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
7934
|
|
Ngô Văn Hiếu | Nam | 1974 | - | - | - | |||
|
7935
|
|
Lưu Đức Duy | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7936
|
|
Nguyễn Thùy Châu | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
7937
|
|
Nguyễn Đăng Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7938
|
|
Nguyễn Lê Thảo Nhiên | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
7939
|
|
Chu Thị Hồng Giang | Nữ | 1984 | - | - | - | w | ||
|
7940
|
|
Phạm Gia Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||