| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7901
|
|
Phạm Đăng Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7902
|
|
Trần Tiến Vinh | Nam | 2008 | - | - | 1600 | |||
|
7903
|
|
Trương Đức Thiên Phúc | Nam | 2016 | - | 1450 | - | |||
|
7904
|
|
Nguyễn Vương Ái Minh | Nữ | 1995 | - | - | - | w | ||
|
7905
|
|
Nguyễn Đình Thanh | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
7906
|
|
Võ Lê Minh Giang | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
7907
|
|
Phạm Thanh Hải | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7908
|
|
Lê Vũ Nhật Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7909
|
|
Nguyễn Lê Hoàng Quân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7910
|
|
Phạm Gia Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7911
|
|
Phan Minh Thịnh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7912
|
|
Ngô Ngọc Quỳnh Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
7913
|
|
Đặng Hoàng Dương | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
7914
|
|
Hoàng Thọ Phúc | Nam | 2017 | - | - | 1416 | |||
|
7915
|
|
Lê Đức Phúc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7916
|
|
Nguyễn Thanh Hà | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7917
|
|
Nguyễn Thành Phát | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7918
|
|
Vũ Tiến Quang | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7919
|
|
Lê An Phú | Nam | 2015 | - | 1663 | 1639 | |||
|
7920
|
|
Lê Quốc Bảo | Nam | 2012 | - | - | - | |||