DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
7881 FIDE 12477583 Phan Đỗ Ngọc Hân Nữ 2016 - - - w
7882 FIDE 561015695 Trần Nguyễn Trang Linh Nữ 2011 - - - w
7883 FIDE 561018511 Hoàng Thế Bảo Nam 2012 - 1583 -
7884 FIDE 561018767 Nguyễn Vân Trường Nam 2010 - - -
7885 FIDE 12482447 Phạm Trọng Nghĩa Nam 2013 - - 1475
7886 FIDE 561020303 Nguyễn Thảo Hân Nữ 2014 - - - w
7887 FIDE 12418447 Hoàng Khánh Hà Nữ 2010 - - - w
7888 FIDE 561020559 Lưu Minh Hương Giang Nữ 2020 - - - w
7889 FIDE 12485519 Lê Đăng Nguyên Vũ Nam 2019 - - -
7890 FIDE 12420239 Lý Tuấn Minh Nam 2010 - - -
7891 FIDE 12420751 Huỳnh Công Minh Triết Nam 2011 - - -
7892 FIDE 12423823 Tô Ngọc Lệ Nhung Nữ 2009 - - - w
7893 FIDE 12492175 Nguyễn Tiến Trường Nam 2012 - 1486 1596
7894 FIDE 12428175 Trần Quang Tuyến Nam 1998 - - -
7895 FIDE 12495247 Nguyễn Ngọc Linh Nhi Nữ 2013 - - - w
7896 FIDE 12498319 Lê Thiện Nhân Nam 2012 - 1499 -
7897 FIDE 12433039 Nguyễn Tiến Nhật Minh Nam 2015 - - -
7898 FIDE 12498831 Nguyễn Thế Quang Nam 2013 - - -
7899 FIDE 12433551 Huỳnh Tiến Khoa Nam 2013 - - -
7900 FIDE 12436879 Ngô Thị Thúy Vy Nữ 1976 - - 1500 w