| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7861
|
|
Phạm Vũ Nam | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
7862
|
|
Trần Minh Hải | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7863
|
|
Nguyễn Minh Triết | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7864
|
|
Trần Lâm Tùng | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
7865
|
|
Nguyễn Việt Hà | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
7866
|
|
Nguyễn James | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7867
|
|
Phạm Thị Minh Ngọc | Nữ | 2005 | - | - | - | |||
|
7868
|
|
Dương Ngọc Trà | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
7869
|
|
Nguyễn Cao Trí | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7870
|
|
Trần Lê Mai Trang | Nữ | 2002 | NA | - | - | - | w | |
|
7871
|
|
Nguyễn Hoàng Khánh Hân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
7872
|
|
Trần Lê Quang Khải | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7873
|
|
Ngô Hải Sơn | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7874
|
|
Lê Tuấn Huy | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7875
|
|
Ngô Xuân Trường | Nam | 2015 | - | 1425 | - | |||
|
7876
|
|
Đặng Minh Đức | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
7877
|
|
Đinh Ngọc Linh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7878
|
|
Đặng Hoàng Lâm | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7879
|
|
Nguyễn Ngọc An Hoà | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7880
|
|
Trần Vũ Gia Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||