| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7841
|
|
Nguyễn Phú Thái | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7842
|
|
Nguyễn Thiên Lộc | Nam | 2012 | - | 1501 | - | |||
|
7843
|
|
Hà Thị Phương Lan | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
7844
|
|
Lê Khánh Hà | Nữ | 2008 | - | 1430 | 1589 | w | ||
|
7845
|
|
Phạm Tuấn Phong | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7846
|
|
Nguyễn Phan Tuấn Tuấn | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7847
|
|
Hoàng Khánh Chi | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7848
|
|
Lê Trung Dũng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7849
|
|
Bế Nguyễn Bách | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7850
|
|
Đặng Hưng Phát | Nam | 2012 | - | 1583 | 1491 | |||
|
7851
|
|
Trần Huỳnh Khánh Ngọc | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
7852
|
|
Lê Mạnh Dũng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7853
|
|
Nguyễn Anh Thư | Nữ | 2007 | - | 1469 | 1597 | w | ||
|
7854
|
|
Lê Đan Linh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7855
|
|
Ngô Minh Nhật | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7856
|
|
Trần Hà Anh Thư | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7857
|
|
Nguyễn Thiên Uyên Thịnh | Nữ | 1994 | - | - | - | w | ||
|
7858
|
|
Phạm Huy Khánh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7859
|
|
Nguyễn Lê Hồng Phương | Nam | 1989 | - | 1638 | - | |||
|
7860
|
|
Trần Hải | Nam | - | - | - | ||||