| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7841
|
|
Vương Tất Trung Hiếu | Nam | 2013 | - | 1702 | 1632 | |||
|
7842
|
|
La Viễn Minh Nguyên | Nam | 2012 | - | 1511 | 1453 | |||
|
7843
|
|
Phạm Lê Khai Nguyên | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7844
|
|
Bùi Lưu Quí Thuận | Nam | 2017 | - | 1490 | - | |||
|
7845
|
|
Nguyễn Ngọc Anh | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
7846
|
|
Nguyễn Đức Nguyên Khôi | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7847
|
|
Nguyễn Thị Hoàng Anh | Nữ | 1988 | - | - | - | w | ||
|
7848
|
|
Nguyễn Lê Vĩ Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7849
|
|
Nguyễn Ngọc Phương Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
7850
|
|
Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7851
|
|
Nguyễn Thị Thùy Dương | Nữ | - | - | - | w | |||
|
7852
|
|
Trần Quốc Anh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7853
|
|
Viên Văn Hữu Phước | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7854
|
|
Phan Tuấn Nghĩa | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
7855
|
|
Lê Đắc Hưng | Nam | 2009 | - | - | 1788 | |||
|
7856
|
|
Hoàng Quốc Khánh | Nam | 2015 | - | 1635 | 1580 | |||
|
7857
|
|
Nguyễn Hoàng Bách | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7858
|
|
Vũ Nam Khánh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7859
|
|
Trần Tuấn Vũ | Nam | 1978 | - | - | - | |||
|
7860
|
|
Từ Kiên Giang | Nam | 2015 | - | - | - | |||