DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
7821 FIDE 12468134 Nguyễn Hà An Nam 2013 - - -
7822 FIDE 12469670 Trần Huyền Trang Nữ 2004 NA - - - w
7823 FIDE 561006246 Vũ Đức Việt Nam 2010 - - -
7824 FIDE 12404390 Trần Thị Quỳnh Trang Nữ - - - w
7825 FIDE 12470694 Lê Thiện Phúc Nam 2015 - - -
7826 FIDE 12406694 Lưu Phương Linh Nữ 2002 - - - w
7827 FIDE 561009318 Lê Đỗ Nhật Quang Nam 2019 - - -
7828 FIDE 561009830 Lê Anh Tuấn Nam 2004 - - -
7829 FIDE 12473510 Ngô Thái Nguyên Bảo Nam 2012 - - -
7830 FIDE 12473766 Nguyễn Hà Chi Nữ 2017 - - - w
7831 FIDE 12409510 Lê Anh Tiến Nam 1986 DI - - -
7832 FIDE 12411302 Tôn Thất Việt Khoa Nam 2006 - - -
7833 FIDE 12476838 Nguyễn Đức Bình Nam 2010 - - -
7834 FIDE 12411558 Ngô Hoàng Long Nam 2003 - - -
7835 FIDE 12481190 Đỗ Khắc Quang Vinh Nam 2011 - - -
7836 FIDE 12415910 Phạm Trọng Nhân Nam 1995 NI - - -
7837 FIDE 12417190 Trần Thị Tâm Đoan Nữ 2007 - - - w
7838 FIDE 12419494 Ninh Hải Bình Nam 2010 - - -
7839 FIDE 12486310 Phạm Đức Thắng Nam 2003 - - -
7840 FIDE 12421286 Nguyễn Văn Huỳnh Nam 1991 - - -