| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7821
|
|
Nguyễn Hà An | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7822
|
|
Trần Huyền Trang | Nữ | 2004 | NA | - | - | - | w | |
|
7823
|
|
Vũ Đức Việt | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7824
|
|
Trần Thị Quỳnh Trang | Nữ | - | - | - | w | |||
|
7825
|
|
Lê Thiện Phúc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7826
|
|
Lưu Phương Linh | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
7827
|
|
Lê Đỗ Nhật Quang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7828
|
|
Lê Anh Tuấn | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
7829
|
|
Ngô Thái Nguyên Bảo | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7830
|
|
Nguyễn Hà Chi | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7831
|
|
Lê Anh Tiến | Nam | 1986 | DI | - | - | - | ||
|
7832
|
|
Tôn Thất Việt Khoa | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
7833
|
|
Nguyễn Đức Bình | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7834
|
|
Ngô Hoàng Long | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
7835
|
|
Đỗ Khắc Quang Vinh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7836
|
|
Phạm Trọng Nhân | Nam | 1995 | NI | - | - | - | ||
|
7837
|
|
Trần Thị Tâm Đoan | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
7838
|
|
Ninh Hải Bình | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7839
|
|
Phạm Đức Thắng | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
7840
|
|
Nguyễn Văn Huỳnh | Nam | 1991 | - | - | - | |||