| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7821
|
|
Hà Xuân Bình | Nam | 1972 | - | - | - | |||
|
7822
|
|
Phạm Thủy Tiên | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
7823
|
|
Lê Khánh Tuệ Nhiên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7824
|
|
Nguyễn Phúc Thịnh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7825
|
|
Nguyễn Khánh Gia Hân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
7826
|
|
Trần Quang Phúc | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
7827
|
|
Nguyễn Phúc Vinh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7828
|
|
Đặng Huy Nam | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7829
|
|
Trần Đức Tâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7830
|
|
Võ Trần Gia Hân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
7831
|
|
Nguyễn Hữu Nhân | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7832
|
|
Phan Lê Vĩnh Tiến | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7833
|
|
Đỗ Đức Quân | Nam | 2012 | - | 1492 | 1794 | |||
|
7834
|
|
Đặng Yến Phương | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7835
|
|
Trần Danh Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7836
|
|
Trịnh Hoàng Gia Lộc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7837
|
|
Hoàng Gia Linh | Nữ | 2013 | - | 1458 | 1563 | w | ||
|
7838
|
|
Nguyễn Quang Linh | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
7839
|
|
Nguyễn Minh Khuê | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7840
|
|
Nguyễn Mạnh Tiến | Nam | 2011 | - | - | - | |||