| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7821
|
|
Nguyễn Xuân Hào | Nam | 1987 | NA | - | - | - | ||
|
7822
|
|
Huỳnh Nguyễn Hải Huy | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7823
|
|
Lưu Hoàng Anh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7824
|
|
Lê Trần Bảo Thư | Nữ | 2015 | - | 1540 | - | w | ||
|
7825
|
|
Võ Trần Nhật Hạ | Nam | 2007 | - | 1739 | 1796 | |||
|
7826
|
|
Bùi Anh Vũ | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7827
|
|
Vũ Huỳnh Mai Vy | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7828
|
|
Nguyễn Đặng Minh Quân | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
7829
|
|
Trần Anh Khoa | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
7830
|
|
Đinh Nhã Phương | Nữ | 2015 | - | 1697 | 1594 | w | ||
|
7831
|
|
Trần Minh Đăng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7832
|
|
Trần Nguyễn Bảo Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7833
|
|
Nguyễn Tài Anh | Nam | 1997 | - | 1511 | - | |||
|
7834
|
|
Đặng Phú Minh Đức | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7835
|
|
Nguyễn Duy Vượng | Nam | 2018 | - | - | 1426 | |||
|
7836
|
|
Nguyễn Gia Toại | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7837
|
|
Tôn Bảo Vy | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7838
|
|
Huỳnh Thanh Thy | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
7839
|
|
Hoàng Đăng Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7840
|
|
Lưu Thị Khánh An | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||