DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
7801 FIDE 12487333 Nguyễn Quỳnh Nga Nữ 2019 - - - w
7802 FIDE 12422053 Bùi Trần Thiên Vũ Nam 1986 - - -
7803 FIDE 12487589 Tạ Hoàng Nguyên Nam 2009 - 1584 -
7804 FIDE 12425893 Phạm Thị Minh Điệp Nữ 2008 - - - w
7805 FIDE 12492965 Huỳnh Duy Hưng Nam 2012 - 1651 1567
7806 FIDE 12428965 Cao Gia Khang Nam 2009 - - -
7807 FIDE 12430501 Nguyễn Minh Hải Nam 2010 - - -
7808 FIDE 12430757 Võ Hoàng Hùng Nam 2006 - - -
7809 FIDE 12497061 Vũ Hoàng Tùng Nam 2017 - - -
7810 FIDE 12433829 Trần Huy Tiến Nam 2002 - 1711 1714
7811 FIDE 12438693 Nguyễn Trâm Anh Nữ 2015 - - - w
7812 FIDE 12440485 Trịnh Thị Thành Nữ 1982 - - - w
7813 FIDE 12443557 Phạm Như Hoàng Bách Nam 2017 - - -
7814 FIDE 12446629 Nguyễn Bảo Gia Hân Nữ 2014 - - - w
7815 FIDE 12452262 Nguyễn Quang Tùng Nam 2011 - - -
7816 FIDE 12453030 Nguyễn Lê Tâm An Nữ 2017 - - - w
7817 FIDE 12455334 Bùi Lê Minh Khôi Nam 2014 - - -
7818 FIDE 12456870 Thạch Nguyên Khang Nam 2011 - - -
7819 FIDE 12458406 Nguyễn Quang Dũng Nam 2017 - - -
7820 FIDE 12460710 Hà Thu Hiền Nữ 2009 - - - w