| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7801
|
|
Nguyễn Quỳnh Nga | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
7802
|
|
Bùi Trần Thiên Vũ | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
7803
|
|
Tạ Hoàng Nguyên | Nam | 2009 | - | 1584 | - | |||
|
7804
|
|
Phạm Thị Minh Điệp | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
7805
|
|
Huỳnh Duy Hưng | Nam | 2012 | - | 1651 | 1567 | |||
|
7806
|
|
Cao Gia Khang | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7807
|
|
Nguyễn Minh Hải | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7808
|
|
Võ Hoàng Hùng | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
7809
|
|
Vũ Hoàng Tùng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7810
|
|
Trần Huy Tiến | Nam | 2002 | - | 1711 | 1714 | |||
|
7811
|
|
Nguyễn Trâm Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
7812
|
|
Trịnh Thị Thành | Nữ | 1982 | - | - | - | w | ||
|
7813
|
|
Phạm Như Hoàng Bách | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7814
|
|
Nguyễn Bảo Gia Hân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7815
|
|
Nguyễn Quang Tùng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7816
|
|
Nguyễn Lê Tâm An | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7817
|
|
Bùi Lê Minh Khôi | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7818
|
|
Thạch Nguyên Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7819
|
|
Nguyễn Quang Dũng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7820
|
|
Hà Thu Hiền | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||