| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7801
|
|
Nguyễn Phước An | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7802
|
|
Nguyễn Đăng Thịnh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7803
|
|
Bùi Thị Mai Trâm | Nữ | 1984 | NI | - | 1774 | 1789 | w | |
|
7804
|
|
Vương Gia Minh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7805
|
|
Lương Văn Thiên Phúc | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
7806
|
|
Phạm Gia Hân | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7807
|
|
Lê Nguyên Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7808
|
|
Vũ Minh Trí | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7809
|
|
Nguyễn Ngọc Anh Thư | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7810
|
|
Châu Hoàng Phúc | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7811
|
|
Nguyễn Đình Quang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7812
|
|
Đỗ Phú Phi | Nam | 1984 | - | 1878 | 1665 | |||
|
7813
|
|
Trương Huỳnh Danh | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
7814
|
|
Hà Minh Hải | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
7815
|
|
Nguyễn Thị Thanh | Nữ | 1990 | - | - | - | w | ||
|
7816
|
|
Phạm Tùng Quân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7817
|
|
Dương Nhật Minh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7818
|
|
Hồ Gia Hân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
7819
|
|
Phan Thiên Phúc | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7820
|
|
Lê Huỳnh Nhựt Hải | Nam | 1989 | - | - | - | |||