DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
7781 FIDE 12456357 Nguyễn Đinh Minh Hà Nữ 2017 - - - w
7782 FIDE 12459429 Lê Bá Hải Anh Nam 2014 - - -
7783 FIDE 12459941 Nguyễn Như Trang Nam 1981 - - -
7784 FIDE 12461733 Phan Thanh Bình Nam 2004 - - -
7785 FIDE 12461989 Hà Nguyễn Nam Khánh Nam 2013 - - -
7786 FIDE 12464805 Dương Lan Phương Nữ 2012 - - - w
7787 FIDE 12466085 Hoàng Thế Toàn Nam 1969 - - -
7788 FIDE 561002917 Hoàng Lê Minh Nam Nam 2013 - - -
7789 FIDE 561004197 Võ Quốc Minh Nam 2018 - - -
7790 FIDE 12469157 Trần Ngọc Diệp Nữ 2014 - - - w
7791 FIDE 561007013 Trần Duy Khoa Nam 2018 - - -
7792 FIDE 561007269 Trương Lê Gia Hân Nữ 2021 - - - w
7793 FIDE 561007781 Phạm Hoàng Thiên Phúc Nam 2016 - - -
7794 FIDE 12471461 Trịnh Tuệ Minh Nữ 2020 - - - w
7795 FIDE 12474789 Hồ Hải Anh Nữ 2013 - - - w
7796 FIDE 12477605 Phạm Nguyễn Tiến Minh Nam 2015 - - -
7797 FIDE 12412325 Trần Văn Hoàng Nam 1986 - - -
7798 FIDE 12484261 Nguyễn Văn Phát Nam 1992 NA - - -
7799 FIDE 12487333 Nguyễn Quỳnh Nga Nữ 2019 - - - w
7800 FIDE 12422053 Bùi Trần Thiên Vũ Nam 1986 - - -