DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
7741 FIDE 12424587 Trần Nguyễn Minh Khôi Nam 2002 - - -
7742 FIDE 12491403 Trần Đăng Gia Huy Nam 2008 - - -
7743 FIDE 12491659 Nguyễn Châu Thế Anh Nam 2017 - - -
7744 FIDE 12427403 Nguyễn Thị Thùy Dung Nữ 2007 - - - w
7745 FIDE 12499595 Lê Thị Nghi Lộc Nữ 2005 - - - w
7746 FIDE 12437131 Hoàng Bảo Yến Chi Nữ 2008 - 1438 1564 w
7747 FIDE 12437387 Hà Lâm Khải Nam 2015 - 1452 1474
7748 FIDE 12442763 Nguyễn Gia Huy Nam 2013 - - -
7749 FIDE 12445835 Lê Hoài An Nữ 2011 - - - w
7750 FIDE 12448907 Nguyễn Trường Phúc Nam 2012 - - -
7751 FIDE 12454028 Bùi Thành Đạt Nam 2001 - - -
7752 FIDE 12457612 Vũ Hoàng Anh Nam 2014 - - -
7753 FIDE 12457868 Huỳnh Lê Tấn Thành Nam 1998 - 1647 1529
7754 FIDE 12460940 Dương Tấn Nhật Phong Nam 2001 - - -
7755 FIDE 561002380 Bùi Thị Thanh Uyên Nữ 1997 - - - w
7756 FIDE 12467340 Nguyễn Phú Lâm Nam 2017 - - -
7757 FIDE 12467596 Nguyễn Đắc Thiện Tâm Nam 2017 - - -
7758 FIDE 561005452 Nguyễn Khánh My Nữ 2020 - - - w
7759 FIDE 561006220 Phạm Công Trực Nam 1998 - - -
7760 FIDE 12405132 Nguyễn Phú Huy Nam 2004 - - -