| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7721
|
|
Phạm Bảo Sơn | Nam | 2015 | - | - | 1416 | |||
|
7722
|
|
Tạ Vũ Minh Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7723
|
|
Đặng Thị Kim Nguyên | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
7724
|
|
Nguyễn An Khang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7725
|
|
Đặng Chiến Quốc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7726
|
|
Lê Quốc Hưng | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
7727
|
|
Nguyễn Quốc Ân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7728
|
|
Lương Đức Anh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
7729
|
|
Trần Nguyễn Hoàng Anh | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
7730
|
|
Trần Bảo Anh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7731
|
|
Trần Tùng Quân | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
7732
|
|
Võ Nguyễn Quỳnh Như | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
7733
|
|
Nguyễn Thảo Nhi | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
7734
|
|
Lương Hoàng Kiên | Nam | 2015 | - | - | 1498 | |||
|
7735
|
|
Nguyễn Minh Tân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7736
|
|
Nguyễn Tuấn Duy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7737
|
|
Nguyễn Đức Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7738
|
|
Đào Hoàng Quốc Bảo | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7739
|
|
Nguyễn Vũ Hải Lan | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
7740
|
|
Xương Huỳnh Diệu Anh | Nữ | 2016 | - | 1605 | - | w | ||