| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7721
|
|
Chu Mạnh Lê Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7722
|
|
Nghiêm Xuân Khoa | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7723
|
|
Nguyễn Thanh Hải | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7724
|
|
Mạch Vĩnh Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7725
|
|
Trịnh Hữu Hùng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7726
|
|
Phan Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7727
|
|
Phan Nhật Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7728
|
|
Võ Thành Danh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7729
|
|
Phan Thành Nghĩa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7730
|
|
Poujaud Lukas Trường Giang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7731
|
|
Võ Nam Phong | Nam | 2012 | - | 1473 | - | |||
|
7732
|
|
Nguyễn Trần Ngọc Dung | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7733
|
|
Võ Nhật Hà Nguyên | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
7734
|
|
Ngô Duy Anh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7735
|
|
Schluter Thomas Tín | Nam | 2012 | - | 1539 | - | |||
|
7736
|
|
Dương Chấn Hưng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7737
|
|
Lê Quang Phúc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7738
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7739
|
|
Phan Gia Bách | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7740
|
|
Nguyễn Đức Huy | Nam | 2013 | - | - | - | |||