| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7661
|
|
Võ Cao Thế Anh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7662
|
|
Vũ Ngọc Vân | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
7663
|
|
Vũ Eliza Hoàng Tâm | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
7664
|
|
Nguyễn Trần Hải An | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7665
|
|
Lê Gia Bách | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7666
|
|
Bùi Việt Hoàng | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
7667
|
|
Nguyễn Phúc Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7668
|
|
Nguyễn Đức Hùng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7669
|
|
Nguyễn Lê Minh Đức | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7670
|
|
Lê Đăng Khoa | Nam | 2010 | - | 1515 | 1561 | |||
|
7671
|
|
Ngô Minh Khôi | Nam | 2015 | - | - | 1615 | |||
|
7672
|
|
Nguyễn Nhật Bảo Anh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7673
|
|
Nguyễn Lý Phi Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7674
|
|
Vũ Khôi Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7675
|
|
Trần Đình Quang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7676
|
|
Thái Hồng Nhật Linh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7677
|
|
Nguyễn Đức Minh Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7678
|
|
Nguyễn Quang Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7679
|
|
Lê Thành Nam | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7680
|
|
Phan An Nam | Nam | 2016 | - | - | - | |||