| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7661
|
|
Đỗ Trung Dũng | Nam | 2013 | - | 1493 | - | |||
|
7662
|
|
Phạm Nguyễn Phước Dũng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7663
|
|
Nguyễn Công Vĩnh Khang | Nam | 2015 | - | 1491 | 1585 | |||
|
7664
|
|
Vũ Mạnh Tới | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
7665
|
|
Trịnh Tấn Phúc | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7666
|
|
Trần Xuân Phúc | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7667
|
|
Nguyễn Trọng Nhân | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
7668
|
|
Nguyễn Trần Thanh Nghĩa | Nam | 2015 | - | 1603 | - | |||
|
7669
|
|
Trần Quốc Bảo Nhật | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7670
|
|
Lê Quang Huy | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
7671
|
|
Vũ Tuấn Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7672
|
|
Võ Hữu Hùng Cường | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7673
|
|
Nguyễn Phạm Huy Bách | Nam | 2018 | - | 1428 | - | |||
|
7674
|
|
Đoàn Phương Linh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7675
|
|
Nguyễn Đình Minh Sơn | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7676
|
|
Phạm Nhật Hoài | Nữ | 1995 | - | - | - | w | ||
|
7677
|
|
Đặng Thái Sơn | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
7678
|
|
Tạ Thanh Lâm | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
7679
|
|
Tống Hoàng Minh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7680
|
|
Phạm Hữu Hiếu | Nam | 2011 | - | - | - | |||