| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7621
|
|
Nguyễn Văn Bảo Sơn | Nam | 1997 | - | 1765 | - | |||
|
7622
|
|
Nguyễn Đỗ Quang Thạch | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7623
|
|
Nguyễn Đắc Minh Hiếu | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7624
|
|
Trần Phú Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7625
|
|
Ngô Ngọc Quỳnh Phương | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7626
|
|
Nguyễn Ngọc Phong Như | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
7627
|
|
Hoàng Văn Long | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
7628
|
|
Lê Duy Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7629
|
|
Trần Ngọc Tường Vy | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
7630
|
|
Vũ Ngọc Diệu An | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
7631
|
|
Văn Ngư Bình | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7632
|
|
Vũ Quang Tùng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7633
|
|
Nguyễn Bảo Ngọc | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7634
|
|
Bùi Tiến Đạt | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7635
|
|
Trần Phương Tùng | Nam | 1978 | - | - | - | |||
|
7636
|
|
Nguyễn Bùi Gia Hưng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7637
|
|
Lê Quang Tùng | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
7638
|
|
Nguyễn Tấn Khang | Nam | 2012 | - | 1577 | 1665 | |||
|
7639
|
|
Võ Tấn Tài | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7640
|
|
Nguyễn Nam Phú | Nam | 2006 | - | - | - | |||