DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
7621 FIDE 12482447 Phạm Trọng Nghĩa Nam 2013 - - -
7622 FIDE 561020303 Nguyễn Thảo Hân Nữ 2014 - - - w
7623 FIDE 12418447 Hoàng Khánh Hà Nữ 2010 - - - w
7624 FIDE 561020559 Lưu Minh Hương Giang Nữ 2020 - - - w
7625 FIDE 12485519 Lê Đăng Nguyên Vũ Nam 2019 - - -
7626 FIDE 12420239 Lý Tuấn Minh Nam 2010 - - -
7627 FIDE 12420751 Huỳnh Công Minh Triết Nam 2011 - - -
7628 FIDE 12423823 Tô Ngọc Lệ Nhung Nữ 2009 - - - w
7629 FIDE 12492175 Nguyễn Tiến Trường Nam 2012 - 1476 -
7630 FIDE 12428175 Trần Quang Tuyến Nam 1998 - - -
7631 FIDE 12495247 Nguyễn Ngọc Linh Nhi Nữ 2013 - - - w
7632 FIDE 12498319 Lê Thiện Nhân Nam 2012 - 1499 -
7633 FIDE 12433039 Nguyễn Tiến Nhật Minh Nam 2015 - - -
7634 FIDE 12498831 Nguyễn Thế Quang Nam 2013 - - -
7635 FIDE 12433551 Huỳnh Tiến Khoa Nam 2013 - - -
7636 FIDE 12436879 Ngô Thị Thúy Vy Nữ 1976 - - 1500 w
7637 FIDE 12446351 Nguyễn Gia Bảo Nam 2010 - - -
7638 FIDE 12449423 Lê Chấp Duy Nam 2000 - 1582 -
7639 FIDE 12449679 Đặng Quỳnh Lam Nữ 2012 - - - w
7640 FIDE 12451215 Nguyễn Quốc Anh Nam 2016 - - -