| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7601
|
|
Nguyễn Lê Nhật | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7602
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7603
|
|
Nguyễn Song Uyên Nghi | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
7604
|
|
Hoàng Minh Châu | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
7605
|
|
Đỗ Thị Huệ | Nữ | 2000 | NA | - | - | - | w | |
|
7606
|
|
Trần Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7607
|
|
Trần Tuấn Kiệt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7608
|
|
Huỳnh Hiếu | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7609
|
|
Nguyễn Thành Đạt | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
7610
|
|
Trần Phúc Minh Long | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7611
|
|
Nguyễn Xuân Gia Thiện | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7612
|
|
Đinh Martin | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7613
|
|
Nguyễn Đình Nhật Minh | Nam | 2005 | - | - | 1874 | |||
|
7614
|
|
Phan Nguyễn Quốc Hùng | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
7615
|
|
Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7616
|
|
Hứa Nguyễn Gia Hân | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
7617
|
|
Phan Đỗ Ngọc Hân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7618
|
|
Trần Nguyễn Trang Linh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
7619
|
|
Hoàng Thế Bảo | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7620
|
|
Nguyễn Vân Trường | Nam | 2010 | - | - | - | |||