| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7601
|
|
Trần Trọng Minh Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7602
|
|
Trần Nguyên Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7603
|
|
Bibit Võ Đại Quang | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7604
|
|
Lý Ánh Nguyệt | Nữ | 1980 | NA | - | - | - | w | |
|
7605
|
|
Nguyễn Hoàng Bách | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7606
|
|
Nguyễn Thị Mỹ Duyên | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
7607
|
|
Lê Dương Gia Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7608
|
|
Phan Hoài Anh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7609
|
|
Nguyễn Hương Giang | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
7610
|
|
Đoàn Nhã Phương | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
7611
|
|
Nguyễn Đắc An | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
7612
|
|
Võ Hoàng Minh Nghĩa | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
7613
|
|
Trần Quang Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7614
|
|
Nguyễn Văn Bảo Sơn | Nam | 1997 | - | 1765 | - | |||
|
7615
|
|
Nguyễn Đỗ Quang Thạch | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7616
|
|
Nguyễn Đắc Minh Hiếu | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7617
|
|
Trần Phú Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7618
|
|
Ngô Ngọc Quỳnh Phương | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7619
|
|
Nguyễn Ngọc Phong Như | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
7620
|
|
Hoàng Văn Long | Nam | 1991 | - | - | - | |||