| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7581
|
|
Trần Uy Sa Bách | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7582
|
|
Lê Phạm Mạnh Trường | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7583
|
|
Trần Thảo Ngân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7584
|
|
Nguyễn Trần Vân Thy | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
7585
|
|
Phạm Đình Minh Sơn | Nam | 2008 | - | - | 1568 | |||
|
7586
|
|
Nguyễn Trọng Nhân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7587
|
|
Nguyễn Việt Trung | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
7588
|
|
Lê Xuân Hùng | Nam | 1995 | NA | - | - | - | ||
|
7589
|
|
Phạm Đức Khiêm | Nam | 2004 | - | 1483 | - | |||
|
7590
|
|
Phan Gia Huy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7591
|
|
Nguyễn Văn Nguyên | Nam | 1978 | - | - | - | |||
|
7592
|
|
Lương Đình Thái | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7593
|
|
Lê Hoàng Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7594
|
|
Trần Thị Phúc | Nữ | 1987 | - | - | - | w | ||
|
7595
|
|
Nguyễn Tấn Phát | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
7596
|
|
Lý Thị Thu Bình | Nữ | 1976 | - | - | - | w | ||
|
7597
|
|
Lê Đăng Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7598
|
|
Phan Mã Gia Huy | Nam | 2011 | - | 1489 | 1589 | |||
|
7599
|
|
Tô Hà My | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
7600
|
|
Phạm Bảo Lâm | Nam | 2013 | - | - | - | |||