| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7561
|
|
Hoàng Đức Tuệ | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7562
|
|
Lương Thị Thanh Trúc | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
7563
|
|
Đinh Phú Trọng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7564
|
|
Nguyễn Ngọc Nam | Nam | 2005 | NA | - | - | - | ||
|
7565
|
|
Trần Quốc Cường | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7566
|
|
Hoàng Quốc Hưng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7567
|
|
Nguyễn Hải Đăng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7568
|
|
Huỳnh Minh Khôi | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7569
|
|
Phan Quyết Thắng | Nam | 1980 | - | - | - | |||
|
7570
|
|
Trần Hoàng Thái Hưng | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
7571
|
|
Ngô Diệp Linh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7572
|
|
Nguyễn Bảo Thục Quyên | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
7573
|
|
Lê Trịnh Vân Cường | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
7574
|
|
Lê Quốc Đại | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7575
|
|
Nguyễn Ngọc Hạnh Nhi | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
7576
|
|
Trần Bích Ngọc | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
7577
|
|
Nguyễn Ngọc Vi Anh | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
7578
|
|
Lương Cao Thiên Phong | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7579
|
|
Lã Thị Thu Trang | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
7580
|
|
Hà Nguyễn Minh Nguyên | Nam | 2017 | - | 1491 | - | |||