DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
7541 FIDE 12479390 Hà Tấn Thành Nam 2012 - 1608 1544
7542 FIDE 12483486 Bùi Thanh Triết Nam 2018 - - -
7543 FIDE 12419486 Mai Nguyễn Xuân Uy Nam 2010 - - -
7544 FIDE 12486302 Đỗ Quốc Hưng Nam 2017 - - -
7545 FIDE 12486558 Dương Minh Khánh Nam 2015 - - -
7546 FIDE 12421278 Vũ Thị Dung Nữ 1987 - - - w
7547 FIDE 12421790 Nguyễn Anh Hoàng Nam 1959 - - -
7548 FIDE 12425630 Phạm Thanh Tùng Nam 2013 - - -
7549 FIDE 12491934 Đỗ Thị Tâm Nữ 1974 - - - w
7550 FIDE 12427934 Nguyễn Quang Hưng Nam 1977 - - -
7551 FIDE 12496030 Trần Quốc Hưng Nam 1993 - - -
7552 FIDE 12496286 Phạm Đức Trí Nam 2020 - - -
7553 FIDE 12499102 Lê Thanh Ngọc Nữ 2013 - - - w
7554 FIDE 12434078 Đặng Hoàng Minh Phú Nam 2015 - 1480 1513
7555 FIDE 12499870 Nguyễn Hoài An Nữ 2019 - - - w
7556 FIDE 12437662 Trương Tường Minh Nam 2011 - - -
7557 FIDE 12440990 Phan Kiến Trinh Nam 2013 - - -
7558 FIDE 12442526 Phan Công Vinh Nam 2009 - - -
7559 FIDE 12447390 Phạm Hà Thùy Chi Nữ 2010 - - - w
7560 FIDE 12454303 Trần Ngọc Lâm Nam 2015 - - -