| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7541
|
|
Vương Gia Minh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7542
|
|
Lương Văn Thiên Phúc | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
7543
|
|
Phạm Gia Hân | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7544
|
|
Lê Nguyên Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7545
|
|
Vũ Minh Trí | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7546
|
|
Nguyễn Đình Quang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7547
|
|
Đỗ Phú Phi | Nam | 1984 | - | 1878 | 1665 | |||
|
7548
|
|
Trương Huỳnh Danh | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
7549
|
|
Hà Minh Hải | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
7550
|
|
Nguyễn Thị Thanh | Nữ | 1990 | - | - | - | w | ||
|
7551
|
|
Phạm Tùng Quân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7552
|
|
Dương Nhật Minh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7553
|
|
Hồ Gia Hân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
7554
|
|
Phan Thiên Phúc | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7555
|
|
Lê Huỳnh Nhựt Hải | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
7556
|
|
Nguyễn Xuân Hào | Nam | 1987 | NA | - | - | - | ||
|
7557
|
|
Huỳnh Nguyễn Hải Huy | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7558
|
|
Lưu Hoàng Anh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7559
|
|
Lê Trần Bảo Thư | Nữ | 2015 | - | 1540 | - | w | ||
|
7560
|
|
Võ Trần Nhật Hạ | Nam | 2007 | - | 1739 | - | |||