| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7521
|
|
Nguyễn Như Uyên | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
7522
|
|
Vũ Ngọc Minh An | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
7523
|
|
Nguyễn Phúc Hải Đăng | Nam | 2009 | - | 1652 | 1724 | |||
|
7524
|
|
Nguyễn Bảo Nhi | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
7525
|
|
Lưu Ngọc Đăng | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7526
|
|
Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7527
|
|
Nguyễn Trọng Nghĩa | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
7528
|
|
Nguyễn Hữu Chiến | Nam | 2002 | NA | - | - | - | ||
|
7529
|
|
Đoàn Quang Đức | Nam | 2013 | - | 1440 | - | |||
|
7530
|
|
Phạm Nhật Huy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7531
|
|
Mai Le Tuấn Tú | Nam | 2008 | - | - | 1541 | |||
|
7532
|
|
Trần Trọng Nghĩa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7533
|
|
Lưu Gia Khiêm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7534
|
|
Võ Lê Thiên Phúc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7535
|
|
Nguyễn Đức Minh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
7536
|
|
Phạm Hoàng Tiến | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7537
|
|
Nguyễn Trác An | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7538
|
|
Nguyễn Phước An | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7539
|
|
Nguyễn Đăng Thịnh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7540
|
|
Bùi Thị Mai Trâm | Nữ | 1984 | NI | - | 1774 | 1789 | w | |