| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7501
|
|
Nguyễn Phạm Minh Khang | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7502
|
|
Nguyễn Lộc Phát | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7503
|
|
Điểu Vũ Đức Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7504
|
|
Lê Đặng Trúc Quân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7505
|
|
Trần Thanh Tân | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7506
|
|
Nguyễn An Thiên Phúc | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7507
|
|
Nguyễn Hoàng Quân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7508
|
|
Hoàng Nguyễn Lâm Vũ | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7509
|
|
Lê Thành Văn | Nam | 1962 | - | - | - | |||
|
7510
|
|
Bùi Bá Thanh | Nam | 1990 | - | 1570 | - | |||
|
7511
|
|
Bùi Nguyễn Thiên Phúc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7512
|
|
Lê Minh Đức | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7513
|
|
Trần Minh Tú Quyên | Nữ | 2004 | - | - | 1572 | w | ||
|
7514
|
|
Trần Hiếu Bảo Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7515
|
|
Ngô Trọng Trường Giang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7516
|
|
Trần Diệu Hoa | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
7517
|
|
Nguyễn Hoàng Dũng | Nữ | 2014 | - | - | 1567 | w | ||
|
7518
|
|
Nguyễn Bùi Duy Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7519
|
|
Nguyễn Phát Khôi | Nam | 1968 | - | - | - | |||
|
7520
|
|
Mai Hữu Hiếu | Nam | 2016 | - | - | - | |||