DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
7501 FIDE 12471453 Nguyễn Minh Đức Nam 2014 - - -
7502 FIDE 12474525 Vũ Khương Duy Nam 2017 - - -
7503 FIDE 12412317 Trần Duy Mạnh Nam 1979 - - -
7504 FIDE 12481181 Đinh Vũ Yến Ngọc Nữ 2015 - - - w
7505 FIDE 12415901 Nguyễn Thị Hoa Thơm Nữ 1992 - - - w
7506 FIDE 12484253 Từ Đại Hùng Nam 2013 - - -
7507 FIDE 12487325 Phạm Minh Khuê Nữ 2016 - - - w
7508 FIDE 12422045 Trần Quốc Thy Nam 1992 - - -
7509 FIDE 12425885 Đàm Minh Bách Nam 2008 - - -
7510 FIDE 12492701 Nguyễn Hạo Nhiên Nam 1991 - - 1810
7511 FIDE 12492957 Đỗ Đức Anh Nam 2017 - - -
7512 FIDE 12428701 Lê Hoàng An An Nữ 2008 - 1478 - w
7513 FIDE 12430749 Trương Minh Sang Nam 2013 - - -
7514 FIDE 12497053 Trần Phúc Khải Nam 2008 - - -
7515 FIDE 12438685 Nguyễn Minh Trí Nam 2011 - - -
7516 FIDE 12440221 Trần Hồ Ngọc Toàn Nam 1999 - - -
7517 FIDE 12440477 Ngô Thị Thanh Hằng Nữ 1997 - - - w
7518 FIDE 12443549 Nguyễn Tiến Manh Trí Nam 2012 - - -
7519 FIDE 12452254 Lộc Tiến Đạt Nam 2011 - - -
7520 FIDE 12453790 Phùng Hoàng Gia Khánh Nam 2013 - - -