| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7481
|
|
Lê Thị Kim Khánh | Nữ | 1998 | FA | - | - | - | w | |
|
7482
|
|
Đỗ Gia Bảo | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7483
|
|
Ngô Minh Khôi | Nam | 2015 | - | 1501 | - | |||
|
7484
|
|
Nguyễn Ngọc Hà | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
7485
|
|
Nguyễn Hoàng Nam | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7486
|
|
Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7487
|
|
Huỳnh Đông Anh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7488
|
|
Phạm Hà Bảo Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7489
|
|
Huỳnh Quang Dũng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7490
|
|
Lê Quốc Hưng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7491
|
|
Lê Đông Nhi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
7492
|
|
Nguyễn Ngọc Đạt | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
7493
|
|
Lê Nhật Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7494
|
|
Nguyễn Thị Lê Trang | Nữ | 1984 | - | - | - | w | ||
|
7495
|
|
Nguyễn Vi Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
7496
|
|
Trương Hoàng Long | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7497
|
|
Đồng Gia Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7498
|
|
Trần Thị Cẩm Vy | Nữ | - | - | - | w | |||
|
7499
|
|
Nguyễn Cao Hoàng Nguyên | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7500
|
|
Bùi Hải Vương | Nam | 1990 | - | - | - | |||