| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7441
|
|
Ngô Minh Phát | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
7442
|
|
Hà Vũ Cẩm Chi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
7443
|
|
Nguyễn Ngọc Ánh | Nam | 2002 | - | 1461 | - | |||
|
7444
|
|
Phạm Hoàng Tùng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7445
|
|
Hoàng Công Nam | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7446
|
|
Ngô Gia Bảo | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7447
|
|
Lâm Phú Gia | Nam | 2011 | - | - | 1430 | |||
|
7448
|
|
Phạm Hữu Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7449
|
|
Lê Quang Nhân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7450
|
|
Đặng Khôi Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7451
|
|
Huỳnh Phát Đạt | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7452
|
|
Nguyễn Thị Thanh Ngân | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
7453
|
|
Lê Thiện Tâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7454
|
|
Lê Anh Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7455
|
|
Võ Hoàng Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7456
|
|
Dương Gia Linh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
7457
|
|
Huỳnh Nguyễn Gia Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7458
|
|
Bùi Đức Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7459
|
|
Nguyễn Văn Quý Phúc | Nam | - | - | - | ||||
|
7460
|
|
Bùi Phan An | Nam | 2010 | - | - | - | |||