| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7421
|
|
Cù Lê Anh | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
7422
|
|
Dương Tuấn Kiệt | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
7423
|
|
Lưu Hoàng Thái | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7424
|
|
Trịnh Xuân Nam | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7425
|
|
Nguyễn Phúc Kim Thy | Nữ | - | - | - | w | |||
|
7426
|
|
Đoàn Thị Kim Phụng | Nam | 1986 | DI | - | - | - | ||
|
7427
|
|
Trần Huy Tuấn Khanh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7428
|
|
Nghiêm Vĩnh Khang | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
7429
|
|
Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
7430
|
|
Vũ Cao Minh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7431
|
|
Nguyễn Mạnh Quân | Nam | 2017 | - | 1400 | 1432 | |||
|
7432
|
|
Đặng Phước Minh Anh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
7433
|
|
Đỗ Minh Đức | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7434
|
|
Lê Đỗ Minh Trí | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7435
|
|
Nguyễn Trần Trang Linh | Nữ | 2014 | - | 1401 | 1534 | w | ||
|
7436
|
|
Nguyễn Phạm Hồng Thảo | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7437
|
|
Huỳnh Lê Như Ý | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
7438
|
|
Nguyễn Hải Lâm | Nam | 2014 | - | - | 1542 | |||
|
7439
|
|
Phạm Ngọc Bảo Thy | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
7440
|
|
Huỳnh Khánh Chi | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||