| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7421
|
|
Đặng Việt Hà | Nam | 1957 | - | - | - | |||
|
7422
|
|
Lê Phương Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7423
|
|
Trần Tuấn Kiệt | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7424
|
|
Nguyễn Khoa Tâm Như | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
7425
|
|
Bùi Minh Phong | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7426
|
|
Trần Đăng Lam Điền | Nam | 2013 | - | 1537 | 1561 | |||
|
7427
|
|
Trần Thịnh Phát | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7428
|
|
Nguyễn Vy An | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7429
|
|
Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 1997 | - | 1644 | - | |||
|
7430
|
|
Thẩm Khánh Uyển Nhi | Nữ | 2011 | - | 1478 | 1480 | w | ||
|
7431
|
|
Nguyễn Tùng Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7432
|
|
Bùi Thanh Phong | Nam | 2017 | - | 1429 | - | |||
|
7433
|
|
Nguyễn Đình Chung | Nam | 2007 | - | 1476 | 1503 | |||
|
7434
|
|
Phan Lê Bảo Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7435
|
|
Phan Nguyễn Gia Phú | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7436
|
|
Lê Quang Thành Đạt | Nam | 2015 | - | - | 1540 | |||
|
7437
|
|
Võ Hoàng Gia Phúc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7438
|
|
Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7439
|
|
Nguyễn Trung Hoàng Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7440
|
|
Trần Ngọc Anh | Nữ | 2008 | - | 1436 | - | w | ||