| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7401
|
|
Huỳnh Quang Kiên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7402
|
|
Trương Thành Danh | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
7403
|
|
Nguyễn Trọng Hưng | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7404
|
|
Trương Tuệ Minh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7405
|
|
Nguyễn Hoàng Tuệ Minh | Nam | 2012 | - | 1487 | 1494 | |||
|
7406
|
|
Trịnh Chấn Hưng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7407
|
|
Trần Thị Hồng Hà | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
7408
|
|
Lê Vũ Hà Phương | Nữ | 1989 | - | - | - | w | ||
|
7409
|
|
Phạm Đình Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7410
|
|
Phạm Ngọc Thảo | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
7411
|
|
Mạc Quốc Hưng | Nam | 2015 | - | 1446 | - | |||
|
7412
|
|
Lê Quốc Định | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
7413
|
|
Huỳnh Phương Vy | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
7414
|
|
Dương Nguyên Khang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7415
|
|
Nguyễn Bảo An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7416
|
|
Nguyễn Xuân Anh Thư | Nữ | 2017 | - | - | 1503 | w | ||
|
7417
|
|
Phạm Gia Huy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7418
|
|
Hoàng Ngọc Hân | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7419
|
|
Nguyễn Tiến Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7420
|
|
Lê Đức Thành | Nam | 2018 | - | 1556 | 1451 | |||